subsidized

subsidized

The family lives in subsidized public housing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trợ cấp, được bao cấp: "subsidized" mô tả một thứ đó (hàng hóa, dịch vụ, hoặc nhà ở) nhận được hỗ trợ tài chính một phần từ chính phủ hoặc tổ chức công, nhằm giảm chi phí cho người sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Họ sống trong nhà ở công cộng được trợ cấp.)
  • (Chính phủ cung cấp các bữa ăn được trợ cấp cho các gia đình thu nhập thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subsidized housing": nhà ở được trợ cấp, thường dành cho người thu nhập thấp.

    • Many students rely on subsidized housing near campus. (Nhiều sinh viên phụ thuộc vào nhà ở được trợ cấp gần khuôn viên trường.)
  • "subsidized healthcare": dịch vụ chăm sóc sức khỏe được trợ cấp.

    • Subsidized healthcare ensures that everyone has access to basic medical treatment. (Chăm sóc sức khỏe được trợ cấp đảm bảo mọi người đều quyền tiếp cận điều trị y tế cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsidize (động từ): trợ cấp, bao cấp.

    • The government subsidizes the wheat industry. (Chính phủ trợ cấp cho ngành lúa mì.)
  • Subsidy (danh từ): khoản trợ cấp.

    • The company received a subsidy to develop renewable energy. (Công ty nhận được một khoản trợ cấp để phát triển năng lượng tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Supported: được hỗ trợ (tài chính).
  • Funded: được cấp vốn, được tài trợ.
  • Aided: được giúp đỡ (thường về mặt tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Subsidize for: trợ cấp cho (ai/cái ).
    • The organization subsidizes for children's education in rural areas. (Tổ chức này trợ cấp cho giáo dục trẻ em ở vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • On a subsidized basis: trên cơ sở được trợ cấp.
    • The university offers dormitories on a subsidized basis. (Trường đại học cung cấp ký túc xá trên cơ sở được trợ cấp.)