subsistant

Học thuật
Thân thiện
subsistant

Un soldat subsistant reçoit sa solde à la caserne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Còn tồn tại, còn lại: Dùng để mô tả một phần, một yếu tố hoặc một trạng thái vẫn còn tiếp tục tồn tại sau khi phần lớn đã biến mất, thay đổi hoặc kết thúc.
    • Còn hiệu lực: (Trong ngữ cảnh pháphoặc quy tắc) Chỉ điều đó vẫn còn giá trị được áp dụng.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Quân sự) Quân nhân ăn lươngđơn vị khác: Chỉ một quân nhân chính thức được biên chế nhận lương từ một đơn vị quân đội này nhưng đang thực tế công tác hoặc tạm thờimột đơn vị khác.
    • Người được bảo trợ nhận tiền nơi tạm trú: Chỉ một người, thườngngười phụ thuộc hoặc được cơ quan bảo trợ, nhận trợ cấp tài chính tại một địa điểm tạm thời không phải nơi cư trú chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Seules les fondations sont encore subsistantes. (Chỉ có phần móngvẫn còn tồn tại.)
    • Une tradition subsistante dans quelques villages. (Một truyền thống còn tồn tạimột vài ngôi làng.)
    • La loi ancienne n'est plus subsistante. (Luật không còn hiệu lực nữa.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce soldat est un subsistant du 3e régiment, actuellement détaché ici. (Người lính nàymột quân nhân ăn lươngđơn vị khác của trung đoàn 3, hiện đang được biệt phái tại đây.)
    • Les subsistants reçoivent leur allocation mensuelle à la mairie de secours. (Những người được bảo trợ nhận trợ cấp hàng tháng tại tòa thị chính lâm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit subsistant": Quyền còn hiệu lực, quyền vẫn tồn tại.
    • Il a cédé tous ses droits subsistants sur l'invention. (Ông ấy đã chuyển nhượng tất cả các quyền còn hiệu lực của mình đối với phát minh.)
  • "Dette subsistante": Khoản nợ còn tồn đọng, chưa được thanh toán.
    • Malgré les paiements, une importante dette subsistante demeure. (Bất chấp các khoản thanh toán, một khoản nợ còn tồn đọng lớn vẫn còn đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Subsister (động từ): Tồn tại, tiếp tục sống, còn lại.
    • Peu de témoignages de cette époque subsistent. (Rất ít chứng tích của thời kỳ đó còn tồn tại.)
  • Subsistance (danh từ giống cái):
    • Sự tồn tại, sự sống còn.
    • Vật chất, lương thực nuôi sống.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Existant: Hiện , đang tồn tại.
    • Restant: Còn lại, sót lại.
    • Persistant: Còn dai dẳng, kéo dài.
  • Danh từ (nghĩa quân sự):
    • Détaché: Người được biệt phái.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Disparu: Đã biến mất.
    • Éteint: Đã tắt, đã chấm dứt.
    • Abrogé: (Luật) Đã bị bãi bỏ.
subsistant

Un soldat subsistant reçoit sa solde à la caserne.

tính từ
  1. hãy còn, còn tồn lại
    • Partie subsistante
      phần hãy còn
danh từ giống đực
  1. (quân sự) quân nhân ăn lươngđơn vị khác
  2. người được bảo trợ nhận tiền nơi tạm trú