subsistence farming

Định nghĩa

Danh từ: Canh tác tự cung tự cấp (subsistence farming) hình thức nông nghiệp trong đó người nông dân chỉ sản xuất đủ lương thực các nhu yếu phẩm cơ bản để đáp ứng nhu cầu của gia đình mình, không tạo ra sản phẩm thặng dư để bán ra thị trường. Mục tiêu chính sự sống còn, không phải lợi nhuận.

dụ sử dụng
  • (Ở nhiều vùng nông thôn châu Phi, canh tác tự cung tự cấp phương thức sống chính.)
  • (Những nông dân thực hành canh tác tự cung tự cấp chỉ trồng đủ cây trồng để nuôi sống gia đình họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on subsistence farming": phụ thuộc vào canh tác tự cung tự cấp.

    • Many communities in remote areas still rely on subsistence farming for survival. (Nhiều cộng đồngvùng xa xôi vẫn phụ thuộc vào canh tác tự cung tự cấp để sinh tồn.)
  • "to transition from subsistence farming to commercial farming": chuyển đổi từ canh tác tự cung tự cấp sang canh tác thương mại.

    • Economic development often involves a transition from subsistence farming to commercial farming. (Phát triển kinh tế thường bao gồm sự chuyển đổi từ canh tác tự cung tự cấp sang canh tác thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsistence agriculture (danh từ): nông nghiệp tự cung tự cấp (đồng nghĩa với subsistence farming).

    • Subsistence agriculture is common in developing countries. (Nông nghiệp tự cung tự cấp phổ biếncác nước đang phát triển.)
  • Subsistence economy (danh từ): nền kinh tế tự cung tự cấp.

    • A subsistence economy produces only what is needed for survival. (Một nền kinh tế tự cung tự cấp chỉ sản xuất những cần thiết cho sự sống còn.)
Từ đồng nghĩa
  • Canh tác sinh tồn: hình thức canh tác chỉ nhằm mục đích duy trì sự sống.
  • Nông nghiệp tự cấp: nông nghiệp chỉ phục vụ nhu cầu của chính người sản xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to live off subsistence farming": sống dựa vào canh tác tự cung tự cấp.
    • Many families in the highlands live off subsistence farming. (Nhiều gia đìnhvùng cao sống dựa vào canh tác tự cung tự cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hand-to-mouth existence": cuộc sống chật vật, chỉ đủ ăn (thường liên quan đến canh tác tự cung tự cấp).
    • Subsistence farming often leads to a hand-to-mouth existence. (Canh tác tự cung tự cấp thường dẫn đến cuộc sống chật vật, chỉ đủ ăn.)
subsistence farming
A family grows vegetables in their small garden for subsistence farming.