subspace

subspace

A child draws a smaller square inside a larger square to illustrate a subspace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Không gian con: "subspace" dùng để chỉ một không gian hoàn toàn nằm trong một không gian lớn hơn, thường được sử dụng trong toán học (đại số tuyến tính, hình học), vật ( học lượng tử) hoặc khoa học máy tính (xử lý tín hiệu). mang tính trừu tượng kỹ thuật, không phải một khái niệm phổ biến trong đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In linear algebra, a subspace is a set of vectors that is closed under addition and scalar multiplication. (Trong đại số tuyến tính, không gian con một tập hợp các vectơ đóng kín dưới phép cộng phép nhânhướng.)
    • The vector space R^2 contains many one-dimensional subspaces, such as lines through the origin. (Không gian vectơ R^2 chứa nhiều không gian con một chiều, chẳng hạn như các đường thẳng đi qua gốc tọa độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proper subspace": không gian con thực sự (một không gian con không bằng không gian ban đầu).

    • A proper subspace of a vector space is a subspace that is strictly smaller than the whole space. (Một không gian con thực sự của một không gian vectơ một không gian con nhỏ hơn hẳn toàn bộ không gian.)
  • "subspace topology": tôpô không gian con (trong tôpô học, một cấu trúc không gian được kế thừa từ không gian lớn hơn).

    • The subspace topology on a subset of a topological space is induced by the original topology. (Tôpô không gian con trên một tập con của một không gian tôpô được cảm sinh bởi tôpô ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Subspace (adj): thuộc về không gian con, dùng như tính từ.
    • They studied the subspace structure of the Hilbert space. (Họ đã nghiên cứu cấu trúc không gian con của không gian Hilbert.)
Từ đồng nghĩa
  • Subset space: không gian tập con (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh toán học tổng quát).
  • Linear subspace: không gian con tuyến tính (dạng cụ thể trong đại số tuyến tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • N/A: "subspace" danh từ kỹ thuật, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • N/A: "subspace" không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

Từ gần giống