substance abuse

Định nghĩa

Danh từ:
- Lạm dụng chất gây nghiện: "Substance abuse" chỉ việc sử dụng quá mức, không kiểm soát các chất như ma túy, rượu, hoặc thuốc kích thích, gây hại cho sức khỏe thể chất, tinh thần xã hội. Đây một hành vi nguy hiểm, thường dẫn đến nghiện ngập các hậu quả tiêu cực.

dụ sử dụng
  • (Lạm dụng chất gây nghiện có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
  • (Nhiều thanh thiếu niên nguy lạm dụng chất gây nghiện do áp lực bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substance abuse disorder": rối loạn lạm dụng chất gây nghiện (thuật ngữ y khoa chính thức).
    • He was diagnosed with a substance abuse disorder after years of drug use. (Anh ấy được chẩn đoán mắc rối loạn lạm dụng chất gây nghiện sau nhiều năm sử dụng ma túy.)
  • "Substance abuse treatment": điều trị lạm dụng chất gây nghiện.
    • The clinic offers comprehensive substance abuse treatment programs. (Phòng khám cung cấp các chương trình điều trị lạm dụng chất gây nghiện toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Substance abuser (danh từ): người lạm dụng chất gây nghiện.
    • A substance abuser often needs professional help to recover. (Một người lạm dụng chất gây nghiện thường cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp để phục hồi.)
  • Substance abuse prevention (danh từ): phòng ngừa lạm dụng chất gây nghiện.
    • Schools teach substance abuse prevention to students. (Các trường học dạy phòng ngừa lạm dụng chất gây nghiện cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Drug abuse: lạm dụng ma túy (thường dùng riêng cho chất cấm).
  • Chemical dependency: phụ thuộc hóa chất (nhấn mạnh tính chất nghiện ngập).
Các cụm từ liên quan
  • "To engage in substance abuse": tham gia vào hành vi lạm dụng chất gây nghiện.
    • He started to engage in substance abuse after losing his job. (Anh ấy bắt đầu lạm dụng chất gây nghiện sau khi mất việc.)
  • "To recover from substance abuse": phục hồi sau lạm dụng chất gây nghiện.
    • She is determined to recover from substance abuse and rebuild her life. ( ấy quyết tâm phục hồi sau lạm dụng chất gây nghiện xây dựng lại cuộc đời.)
Thành ngữ liên quan
  • "To hit rock bottom": chạm đáy (thường nói về người lạm dụng chất gây nghiện khi họ đạt đến điểm thấp nhất).
    • He hit rock bottom before seeking help for his substance abuse. (Anh ấy chạm đáy trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ cho việc lạm dụng chất gây nghiện của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "substance abuse"