substandard

substandard

The city condemned the substandard apartment building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới tiêu chuẩn, không đạt chuẩn: "substandard" mô tả một thứ đó chất lượng thấp hơn mức yêu cầu hoặc mong đợi thông thường. thường được dùng để chỉ hàng hóa, dịch vụ, hoặc điều kiện sống không đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu đã được quy định.
dụ sử dụng
  • (Nhà ở trong khu vực này dưới tiêu chuẩn, không nước máy hay điện.)
  • (Công ty đã bị phạt bán các sản phẩm dưới tiêu chuẩn không qua được các bài kiểm tra an toàn.)
  • (Công việc của anh ấy bị quản lý coi không đạt chuẩn, vậy anh ấy phải làm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "substandard education": nền giáo dục kém chất lượng, không đáp ứng tiêu chuẩn.
    • Many rural schools provide substandard education due to a lack of resources. (Nhiều trường họcnông thôn cung cấp nền giáo dục dưới tiêu chuẩn do thiếu nguồn lực.)
  • "substandard living conditions": điều kiện sống tồi tệ, không đạt chuẩn.
    • The refugees were forced to live in substandard living conditions in overcrowded camps. (Những người tị nạn buộc phải sống trong điều kiện sống dưới tiêu chuẩn tại các trại quá tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Standard (n, adj): tiêu chuẩn, đạt chuẩn.
    • The product must meet the required standard. (Sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu.)
  • Nonstandard (adj): không theo chuẩn, khác thường (thường chỉ ngôn ngữ hoặc hành vi).
    • His grammar is nonstandard, but still understandable. (Ngữ pháp của anh ấy không theo chuẩn, nhưng vẫn có thể hiểu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Inferior: kém hơn, thấp kém hơn về chất lượng.
    • The fabric is of inferior quality, just like substandard materials. (Vải chất lượng kém, giống như các vật liệu dưới tiêu chuẩn.)
  • Deficient: thiếu hụt, không đầy đủ (về mặt tiêu chuẩn).
    • The report was deficient in evidence, making it substandard. (Báo cáo thiếu bằng chứng, khiến trở nên dưới tiêu chuẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Below par: dưới mức trung bình, không tốt như mong đợi.
    • His performance was below par, much like substandard work. (Màn trình diễn của anh ấy dưới mức trung bình, giống như công việc dưới tiêu chuẩn.)
  • Cut corners: làm việc một cách cẩu thả để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc, dẫn đến kết quả dưới tiêu chuẩn.
    • The builder cut corners on materials, resulting in substandard housing. (Người thợ xây đã cắt xén vật liệu, dẫn đến nhà ở dưới tiêu chuẩn.)