substantia grisea

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất xám: "substantia grisea" một thuật ngữ giải phẫu thần kinh, chỉ phần thần kinh màu xám trong não tủy sống. bao gồm các thân tế bào thần kinh (neuron) các sợi thần kinh không bao myelin, tạo nên vỏ não (cerebral cortex) các nhân xám sâu bên trong não.
dụ sử dụng
  • (Chất xám rất cần thiết cho việc xử lý thông tin trong não.)
  • (Tổn thương chất xám có thể ảnh hưởng đến kiểm soát vận động nhận thức cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "substantia grisea centralis": chất xám trung tâm, một vùng trong thân não.

    • The substantia grisea centralis plays a role in pain modulation. (Chất xám trung tâm đóng vai trò trong việc điều chỉnh cơn đau.)
  • "substantia grisea periaqueductalis": chất xám quanh ống dẫn nước não, liên quan đến kiểm soát đau phản ứng sợ hãi.

    • Stimulation of the substantia grisea periaqueductalis can induce analgesia. (Kích thích chất xám quanh ống dẫn nước não có thể gây giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất xám (grey matter): tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Việt, đồng nghĩa với "substantia grisea".

    • The grey matter is more abundant in the cerebral cortex. (Chất xám nhiều hơnvỏ não.)
  • Substantia alba (chất trắng): phần thần kinh màu trắng, bao gồm các sợi trục bao myelin, đối lập với chất xám.

    • The substantia alba connects different regions of the substantia grisea. (Chất trắng kết nối các vùng khác nhau của chất xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất xám (grey matter): từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt.
  • thần kinh xám (grey nervous tissue): cách diễn đạt mô tả hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây thuật ngữ y học chuyên ngành, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "substantia grisea" thuật ngữ khoa học, không được dùng trong văn nói hàng ngày.
substantia grisea
A scientist points to a labeled diagram of the substantia grisea in a textbook.