substantialness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính chất chắc chắn, đáng kể: "substantialness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một thứ gì đó có nền tảng vững chắc, có khối lượng, giá trị hoặc ý nghĩa thực tế. Nó nhấn mạnh sự hiện hữu rõ ràng và quan trọng, không hời hợt hay ảo tưởng. - Sự phong phú, đầy đủ: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "substantialness" còn chỉ mức độ phong phú, dồi dào hoặc đủ lớn để tạo ra tác động đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất chắc chắn của nền móng tòa nhà đã đảm bảo sự ổn định của nó trong nhiều thế kỷ.)
- (Các nhà khoa học nghi ngờ tính chất đáng tin cậy của bằng chứng được trình bày trong nghiên cứu.)
- (Khoản quyên góp của cô ấy được ca ngợi vì sự phong phú của nó, cung cấp đủ kinh phí cho toàn bộ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "substantialness of an argument": sức nặng hoặc tính thuyết phục của một lập luận dựa trên bằng chứng vững chắc.
- The substantialness of the lawyer's argument convinced the jury. (Sức nặng của lập luận luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
- "in terms of substantialness": xét về mặt khối lượng hoặc giá trị thực tế.
- In terms of substantialness, the new policy offers more benefits than the previous one. (Xét về mặt giá trị thực tế, chính sách mới mang lại nhiều lợi ích hơn chính sách cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Substantial (tính từ): đáng kể, chắc chắn, có thật.
- They made a substantial profit from the investment. (Họ đã thu được lợi nhuận đáng kể từ khoản đầu tư.)
- Substantially (trạng từ): một cách đáng kể, về cơ bản.
- The cost has increased substantially over the past year. (Chi phí đã tăng đáng kể trong năm qua.)
- Substantiate (động từ): chứng minh, củng cố bằng bằng chứng.
- The report failed to substantiate its claims. (Báo cáo không thể chứng minh các tuyên bố của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Solidity: tính chất rắn chắc, vững chãi (thường chỉ vật lý).
- The solidity of the table made it durable. (Độ rắn chắc của chiếc bàn khiến nó bền bỉ.)
- Weightiness: sức nặng, tầm quan trọng (thường chỉ trừu tượng).
- The weightiness of his decision affected everyone in the company. (Sức nặng của quyết định anh ấy đã ảnh hưởng đến mọi người trong công ty.)
- Materiality: tính vật chất, tính thực tế (trong kinh tế hoặc pháp lý).
- The materiality of the contract was questioned in court. (Tính thực tế của hợp đồng đã bị nghi ngờ tại tòa.)
Thành ngữ liên quan
- To have substance: có nội dung hoặc giá trị thực tế.
- His speech had substance, not just empty words. (Bài phát biểu của ông ấy có nội dung, không chỉ là lời nói suông.)
- A matter of substance: một vấn đề quan trọng, có thực chất.
- The debate focused on a matter of substance rather than trivial details. (Cuộc tranh luận tập trung vào một vấn đề có thực chất hơn là các chi tiết vụn vặt.)
