substantiating

substantiating

The scientist presented substantiating data in her research paper.

Định nghĩa

Tính từ: substantiating (dạng hiện tại phân từ của động từ substantiate) có nghĩa tác dụng chứng minh, xác nhận, hoặc củng cố một sự thật, một tuyên bố, hay một giả thuyết bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc lẽ hỗ trợ. thường được dùng để mô tả điều đó mang tính xác thực hoặc bổ trợ.

dụ sử dụng
  • (Luật sư đã trình bày các tài liệu xác thực để chứng minh sự vô tội của bị cáo.)
  • (Lời khai của ấy bằng chứng củng cố giúp giải quyết vụ án.)
  • (Chúng tôi cần dữ liệu xác nhận trước khi có thể công bố kết quả nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • substantiating evidence: bằng chứng xác thực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc khoa học.
    • The court required substantiating evidence to support the claim. (Tòa án yêu cầu bằng chứng xác thực để hỗ trợ khiếu nại.)
  • substantiating document: tài liệu chứng minh, thường xuất hiện trong thủ tục hành chính hoặc kiểm toán.
    • Please attach all substantiating documents to your application. (Vui lòng đính kèm tất cả tài liệu chứng minh vào đơn của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Substantiate (động từ): chứng minh, xác thực.
    • You must substantiate your argument with facts. (Bạn phải chứng minh lập luận của mình bằng sự kiện.)
  • Substantiation (danh từ): sự chứng minh, sự xác thực.
    • The substantiation of the theory took years of research. (Việc chứng minh lý thuyết đã mất nhiều năm nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Confirming: xác nhận.
  • Corroborating: củng cố, làm vững chắc thêm (bằng chứng).
  • Supporting: hỗ trợ, ủng hộ.
  • Validating: xác nhận tính hợp lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back up: hỗ trợ, củng cố (bằng chứng).
    • The scientist used experiments to back up his hypothesis. (Nhà khoa học đã sử dụng thí nghiệm để củng cố giả thuyết của mình.)
  • Bear out: xác nhận, chứng minh đúng.
    • The results bear out our initial predictions. (Kết quả xác nhận những dự đoán ban đầu của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Put to the proof: đưa ra để kiểm chứng, chứng minh.
    • The theory was put to the proof through rigorous testing. (Lý thuyết đã được đưa ra kiểm chứng thông qua các thử nghiệm nghiêm ngặt.)