substitutability

substitutability

A baker demonstrates the substitutability of ingredients by replacing an egg with applesauce.

Định nghĩa

Danh từ: Khả năng thay thế; tính chất có thể được thay thế bằng một cái khác không làm thay đổi bản chất hoặc chức năng. Từ này chỉ sự tương đương về mặt chức năng, cho phép một vật, người hoặc khái niệm có thể đóng vai trò thay thế cho nhau trong một ngữ cảnh nhất định.

dụ sử dụng
  • The substitutability of these two components means you can use either one without affecting the machine's performance. (Khả năng thay thế của hai bộ phận này có nghĩa bạn có thể sử dụng cái nào cũng được không ảnh hưởng đến hiệu suất của máy.)

  • In economics, the substitutability of goods is a key factor in determining market prices. (Trong kinh tế học, khả năng thay thế của hàng hóa một yếu tố chính để xác định giá thị trường.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "perfect substitutability": khả năng thay thế hoàn hảo, khi hai vật có thể thay thế nhau không bất kỳ khác biệt nào.

    • The theory assumes perfect substitutability between labor and capital. (Lý thuyết giả định khả năng thay thế hoàn hảo giữa lao động vốn.)
  • "degree of substitutability": mức độ thay thế, dùng để đo lường sự tương đương giữa các yếu tố.

    • The degree of substitutability between these two resources is high, but not absolute. (Mức độ thay thế giữa hai nguồn lực này cao, nhưng không tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Substitutable (tính từ): có thể thay thế được.

    • These parts are substitutable for one another. (Các bộ phận này có thể thay thế cho nhau.)
  • Substitute (danh từ/động từ): vật thay thế; hành động thay thế.

    • We need a substitute for sugar in this recipe. (Chúng ta cần một chất thay thế cho đường trong công thức này.)
Từ đồng nghĩa
  • Replaceability: khả năng thay thế (tương tự, nhưng nhấn mạnh vào việc thay thế bằng một cái khác).
  • Interchangeability: tính có thể hoán đổi cho nhau (thường dùng khi hai vật có thể đổi chỗ cho nhau không thay đổi kết quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Substitute for: thay thế cho.

    • You can substitute olive oil for butter in this recipe. (Bạn có thể thay thế dầu ô liu cho trong công thức này.)
  • Substitute in: thay thế vào (vị trí, vai trò).

    • The coach substituted in a new player during the game. (Huấn luyện viên đã thay thế một cầu thủ mới vào trong trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • A poor substitute for: một sự thay thế kém cỏi cho.

    • Frozen vegetables are a poor substitute for fresh ones. (Rau đông lạnh một sự thay thế kém cỏi cho rau tươi.)
  • There is no substitute for: không có thể thay thế được.

    • There is no substitute for hard work. (Không có thể thay thế được sự chăm chỉ.)