substitutif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thế, thay thế: Dùng để mô tả một cái gì đó có chức năng hoặc được sử dụng để thay thế cho một cái khác, thường khi cái ban đầu không có sẵn, không phù hợp hoặc cần được thay thế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une mesure substitutive a été proposée. (Một biện pháp thay thế đã được đề xuất.)
- Ce produit a un effet substitutif. (Sản phẩm này có tác dụng thế.)
- Ils cherchent une solution substitutive. (Họ đang tìm kiếm một giải pháp thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản pháp lý hoặc hành chính: Thường dùng để chỉ các biện pháp, hình phạt hoặc giải pháp thay thế cho một điều gì đó tiêu chuẩn.
- Le juge a ordonné une peine substitutive à la prison. (Thẩm phán đã ra lệnh một hình phạt thay thế cho án tù.)
Trong y học và tâm lý học: Dùng để mô tả các liệu pháp hoặc chất dùng để thay thế một chất hoặc hoạt động gây nghiện.
- Un traitement substitutif à la nicotine. (Một phương pháp điều trị thay thế bằng nicotine.)
Biến thể và từ gần giống
Substitut (danh từ giống đực): Người thay thế, vật thay thế; Phó công tố viên.
- Il est le substitut du procureur. (Anh ấy là phó công tố viên.)
Substitution (danh từ giống cái): Sự thay thế.
- La substitution des ingrédients a changé le goût. (Việc thay thế các thành phần đã làm thay đổi hương vị.)
Substituer (động từ): Thay thế.
- Il faut substituer l'ancien modèle par le nouveau. (Cần phải thay thế mẫu cũ bằng mẫu mới.)
Từ đồng nghĩa
- De remplacement: (thuộc về) thay thế.
- Alternatif: thay thế, có tính chất lựa chọn khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "substitutif")
tính từ
- thế, thay thế
- Médication substitutivesự sử dụng thuốc thay thế