substitutif

Học thuật
Thân thiện
substitutif

Un médecin prescrit un traitement substitutif à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thế, thay thế: Dùng để mô tả một cái gì đó chức năng hoặc được sử dụng để thay thế cho một cái khác, thường khi cái ban đầu không có sẵn, không phù hợp hoặc cần được thay thế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une mesure substitutive a été proposée. (Một biện pháp thay thế đã được đề xuất.)
    • Ce produit a un effet substitutif. (Sản phẩm này tác dụng thế.)
    • Ils cherchent une solution substitutive. (Họ đang tìm kiếm một giải pháp thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháphoặc hành chính: Thường dùng để chỉ các biện pháp, hình phạt hoặc giải pháp thay thế cho một điều đó tiêu chuẩn.

    • Le juge a ordonné une peine substitutive à la prison. (Thẩm phán đã ra lệnh một hình phạt thay thế cho án .)
  • Trong y học tâmhọc: Dùng để mô tả các liệu pháp hoặc chất dùng để thay thế một chất hoặc hoạt động gây nghiện.

    • Un traitement substitutif à la nicotine. (Một phương pháp điều trị thay thế bằng nicotine.)
Biến thể từ gần giống
  • Substitut (danh từ giống đực): Người thay thế, vật thay thế; Phó công tố viên.

    • Il est le substitut du procureur. (Anh ấyphó công tố viên.)
  • Substitution (danh từ giống cái): Sự thay thế.

    • La substitution des ingrédients a changé le goût. (Việc thay thế các thành phần đã làm thay đổi hương vị.)
  • Substituer (động từ): Thay thế.

    • Il faut substituer l'ancien modèle par le nouveau. (Cần phải thay thế mẫu bằng mẫu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • De remplacement: (thuộc về) thay thế.
  • Alternatif: thay thế, tính chất lựa chọn khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "substitutif")

substitutif

Un médecin prescrit un traitement substitutif à son patient.

tính từ
  1. thế, thay thế
    • Médication substitutive
      sự sử dụng thuốc thay thế