substring
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuỗi con: "substring" là một chuỗi ký tự nằm trong một chuỗi ký tự dài hơn. Nó có thể bao gồm một phần liên tiếp bất kỳ của chuỗi gốc.
Ví dụ sử dụng
- (Trong chuỗi "hello world", "hello" là một chuỗi con.)
- (Thuật toán tìm kiếm một chuỗi con cụ thể trong văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to extract a substring": trích xuất một chuỗi con.
- You can extract a substring from a string using indexing. (Bạn có thể trích xuất một chuỗi con từ một chuỗi bằng cách sử dụng chỉ mục.)
"substring matching": so khớp chuỗi con.
- Substring matching is a common task in text processing. (So khớp chuỗi con là một tác vụ phổ biến trong xử lý văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Substring (n): là dạng chính, không có biến thể phổ biến khác.
- Superstring (n): chuỗi lớn hơn chứa một hoặc nhiều chuỗi con.
- A superstring is any string that contains a substring. (Chuỗi lớn hơn là bất kỳ chuỗi nào chứa một chuỗi con.)
Từ đồng nghĩa
- Subsequence: dãy con (có thể không liên tiếp, khác với substring bắt buộc phải liên tiếp).
- Fragment: đoạn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính xác về mặt kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "substring".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "substring".