subsumption

/səb'sʌmpʃn/
Học thuật
Thân thiện
subsumption

The new theory shows the subsumption of several older ideas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bao hàm, sự gộp chung: Hành động xem xét một ý tưởng, sự việc hoặc nhóm riêng lẻ như một phần của một nhóm, loại hoặc nguyên tắc chung lớn hơn.
    • Tiền đề trong logic học: Trong logic hình thức, đây tiền đề của một tam đoạn luận chứa thuật ngữ nhỏ (chủ ngữ của kết luận).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa bao hàm):

    • The subsumption of local customs under national laws can be complex. (Việc bao hàm các phong tục địa phương dưới luật pháp quốc gia có thể phức tạp.)
    • This theory allows for the subsumption of various phenomena into a single framework. (Lý thuyết này cho phép gộp chung nhiều hiện tượng khác nhau vào một khuôn khổ duy nhất.)
  • Danh từ (Nghĩa logic học):

    • In the syllogism, the subsumption links the specific case to the general rule. (Trong tam đoạn luận, tiền đề bao hàm liên kết trường hợp cụ thể với quy tắc chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principle of subsumption": Nguyên tắc bao hàm, thường được sử dụng trong triết học khoa học để mô tả việc sắp xếp kiến thức cụ thể dưới các nguyên tổng quát.
    • Kant's philosophy discusses the subsumption of intuitions under concepts. (Triết học của Kant thảo luận về sự bao hàm của trực giác dưới các khái niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsume (động từ): Bao hàm, gộp vào.
    • These cases can be subsumed under a broader category. (Những trường hợp này có thể được gộp vào một loại rộng hơn.)
  • Subsumptive (tính từ): Mang tính bao hàm.
    • The argument follows a subsumptive logic. (Lập luận tuân theo một logic mang tính bao hàm.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclusion: Sự bao gồm.
  • Incorporation: Sự hợp nhất, sự kết hợp.
  • Categorization: Sự phân loại.
Từ trái nghĩa
  • Exclusion: Sự loại trừ.
  • Separation: Sự tách biệt.
Lưu ý sử dụng
  • Subsumption một thuật ngữ học thuật, thường xuất hiện trong các văn bản về triết học, logic, luật pháp, lý thuyết khoa học. ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong logic, từ này một nghĩa chuyên môn rất cụ thể liên quan đến cấu trúc của tam đoạn luận.
subsumption

The new theory shows the subsumption of several older ideas.

danh từ
  1. sự xếp, sự gộp (một cá thể vào một loại nào, một cái riêng biệt vào một cái chung...)