subsurface

subsurface

The rover drills into the subsurface to collect soil samples.

Định nghĩa

Tính từ: - Dưới bề mặt: "Subsurface" mô tả một cái đó nằm hoặc xảy rabên dưới bề mặt của một vật thể, đặc biệt bề mặt Trái Đất hoặc một hành tinh. - dụ: subsurface materials of the moon (các vật liệu dưới bề mặt của mặt trăng).

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu tập trung vào các nguồn nước dưới bề mặt.)
  • (Khai thác mỏ dưới bề mặt nguy hiểm hơn khai thác mỏ trên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subsurface exploration": thăm dò dưới bề mặt, thường dùng trong địa chất.

    • Geologists use radar for subsurface exploration. (Các nhà địa chất sử dụng radar để thăm dò dưới bề mặt.)
  • "Subsurface flow": dòng chảy dưới bề mặt, trong thủy văn học.

    • Subsurface flow contributes to groundwater recharge. (Dòng chảy dưới bề mặt góp phần bổ sung nước ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface (n/tính từ): bề mặt, trên bề mặt (trái nghĩa với subsurface).

    • The surface of the Earth is constantly changing. (Bề mặt Trái Đất liên tục thay đổi.)
  • Subterranean (tính từ): dưới lòng đất, ngầm (thường dùng cho hang động, đường hầm).

    • Subterranean rivers flow beneath the city. (Các con sông ngầm chảy bên dưới thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Underground: dưới mặt đất, ngầm (thường dùng cho cấu trúc hoặc hoạt động).

    • Underground cables are protected from weather. (Cáp ngầm được bảo vệ khỏi thời tiết.)
  • Subterranean: ngầm, dưới lòng đất (nhấn mạnh vị trí sâu hơn).

    • Subterranean tunnels were used for secret operations. (Các đường hầm ngầm được sử dụng cho các hoạt động bí mật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "subsurface", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • "To lie subsurface": nằm dưới bề mặt.
      • The pipeline lies subsurface to avoid damage. (Đường ống nằm dưới bề mặt để tránh hư hại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "subsurface", nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, như:
    • "Subsurface imaging": chụp ảnh dưới bề mặt.
      • Subsurface imaging helps detect hidden structures. (Chụp ảnh dưới bề mặt giúp phát hiện các cấu trúc ẩn.)