subtilin

Định nghĩa

Danh từ: - Subtilin một loại kháng sinh polypeptide (tương tự như bacitracin) được chiết xuất từ một loại vi khuẩn trong đất.

dụ sử dụng
  • (Subtilin hiệu quả chống lại một số vi khuẩn gram dương.)
  • (Vi khuẩn đất sản xuất subtilin lần đầu tiên được xác định vào những năm 1940.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Subtilin thường được nghiên cứu trong lĩnh vực vi sinh học dược phẩm như một chất kháng khuẩn tiềm năng.
    • Subtilin has been investigated for its potential use in food preservation. (Subtilin đã được nghiên cứu về tiềm năng sử dụng trong bảo quản thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtilisin (danh từ): một loại enzyme protease do vi khuẩn sản xuất, liên quan đến subtilin về nguồn gốc.
    • Subtilisin is commonly used in laundry detergents. (Subtilisin thường được sử dụng trong bột giặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Polypeptide antibiotic: kháng sinh polypeptide (mô tả chung cho các loại kháng sinh cấu trúc polypeptide, bao gồm subtilin).
  • Bacitracin: một loại kháng sinh tương tự subtilin, cũng được chiết xuất từ vi khuẩn đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến subtilin.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến subtilin.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subtilin
A scientist examines subtilin under a microscope in the laboratory.