subtopian

/sʌb'toupjən/
Học thuật
Thân thiện
subtopian

A developer plans a subtopian housing project on the edge of town.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về việc xây dựng bừa bãi, phát triển hỗn độn: "subtopian" mô tả tình trạng phát triển đô thị hoặc xây dựng một cách thiếu quy hoạch, thườngcác vùng nông thôn hoặc ngoại ô, dẫn đến cảnh quan bị phá vỡ xuống cấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The once beautiful countryside is now marred by subtopian sprawl. (Vùng nông thôn từng đẹp đẽ giờ đây bị làm xấu bởi sự phát triển xây dựng bừa bãi.)
    • Critics argue that the new housing estates represent a subtopian approach to development. (Các nhà phê bình cho rằng những khu nhà ở mới đại diện cho một cách tiếp cận phát triển kiểu "subtopian".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subtopian landscape": cảnh quan bị ảnh hưởng bởi phát triển bừa bãi.

    • The drive through the county revealed miles of subtopian landscape. (Chuyến lái xe qua hạt này cho thấy hàng dặm cảnh quan bị phát triển bừa bãi.)
  • "subtopian development": sự phát triển đô thị hỗn độn, thiếu quy hoạch.

    • The town council was accused of encouraging subtopian development. (Hội đồng thị trấn bị cáo buộc khuyến khích sự phát triển đô thị hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtopia (danh từ): khu vực (thường ngoại ô hoặc nông thôn) đã bị biến đổi tiêu cực bởi sự phát triển xây dựng thiếu thẩm mỹ quy hoạch.
    • The area has sadly become a subtopia of identical houses and strip malls. (Khu vực này đáng buồn đã trở thành một "subtopia" với những ngôi nhà giống hệt nhau các dãy cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Haphazardly developed: được phát triển một cách tùy tiện, ngẫu nhiên.
  • Unplanned: không kế hoạch.
  • Sprawling: phát triển tràn lan (thường mang nghĩa tiêu cực trong bối cảnh đô thị).
Từ trái nghĩa
  • Well-planned: được quy hoạch tốt.
  • Picturesque: đẹp như tranh vẽ (thường dùng cho phong cảnh).
  • Idyllic: thanh bình, yên ả (thường dùng cho nông thôn).
subtopian

A developer plans a subtopian housing project on the edge of town.

tính từ
  1. xây dựng bừa bãi (khu vựcnông thôn, ngoại ô)