subtreasury

Định nghĩa

Danh từ: Kho bạc phụ hoặc kho bạc địa phươngmột kho bạc cấp dưới hoặc nơi lưu trữ tài chính trực thuộc một kho bạc trung ương hoặc chính quyền cấp cao hơn. "Subtreasury" thường được dùng để chỉ các chi nhánh hoặc văn phòng của kho bạc quốc gia đặt tại các khu vực khác nhau để quản lý các giao dịch tài chính địa phương.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ liên bang đã thiết lập một kho bạc phụ tại thành phố để xử lý việc thu thuế trong khu vực.)
  • (Trong suốt thế kỷ 19, Hoa Kỳ đã vận hành nhiều kho bạc phụ để quản lý quỹ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Subtreasury system: Hệ thống kho bạc phụmột mô hình quản lý tài chính công với các kho bạc địa phương trực thuộc kho bạc trung ương.
    • The subtreasury system allowed for more efficient distribution of government funds. (Hệ thống kho bạc phụ cho phép phân phối quỹ chính phủ hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtreasurer (danh từ): Người quản lý kho bạc phụ.
    • The subtreasurer was responsible for overseeing daily transactions. (Người quản lý kho bạc phụ chịu trách nhiệm giám sát các giao dịch hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Branch treasury: Kho bạc chi nhánh.
  • Local treasury: Kho bạc địa phương.
  • Subsidiary treasury: Kho bạc phụ thuộc.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "subtreasury". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính hành chính.

subtreasury
The clerk organizes documents inside the subtreasury.