subtropics
Định nghĩa
Danh từ: - Vùng cận nhiệt đới: "Subtropics" chỉ các khu vực địa lý nằm liền kề với vùng nhiệt đới (tropics), thường nằm giữa vĩ độ 23,5° và 40° ở cả hai bán cầu. Đây là vùng có khí hậu ấm áp, với mùa hè nóng và mùa đông ôn hòa, không có sương giá nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều loại trái cây họ cam quýt, như cam và chanh, được trồng ở vùng cận nhiệt đới.)
- (Vùng cận nhiệt đới có mùa đông ôn hòa và mùa hè nóng ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be located in the subtropics": nằm ở vùng cận nhiệt đới.
- Florida is located in the subtropics, which is why it has a warm climate. (Florida nằm ở vùng cận nhiệt đới, đó là lý do vì sao nơi đây có khí hậu ấm áp.)
"the subtropics and tropics": vùng cận nhiệt đới và nhiệt đới.
- The subtropics and tropics together cover a large portion of the Earth's surface. (Vùng cận nhiệt đới và nhiệt đới cùng nhau bao phủ một phần lớn bề mặt Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
Subtropical (adj): thuộc về vùng cận nhiệt đới.
- The subtropical climate is ideal for growing avocados. (Khí hậu cận nhiệt đới rất lý tưởng để trồng bơ.)
Subtropical zone (n): đới cận nhiệt đới (cách gọi khác của subtropics).
Từ đồng nghĩa
- Semitropics: vùng bán nhiệt đới (ít dùng hơn, nhưng có cùng ý nghĩa).
- Subtropical region: khu vực cận nhiệt đới.
Các cụm từ liên quan
In the subtropics: ở vùng cận nhiệt đới.
- Many migratory birds spend the winter in the subtropics. (Nhiều loài chim di cư trú đông ở vùng cận nhiệt đới.)
From the subtropics: từ vùng cận nhiệt đới.
- This plant species originates from the subtropics. (Loài thực vật này có nguồn gốc từ vùng cận nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "subtropics", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh địa lý hoặc khí hậu học.