suburbanised
Tính từ:
- Được ngoại ô hóa, mang tính chất ngoại ô: "suburbanised" mô tả một khu vực (thường là thành phố) đã bị biến đổi hoặc bao quanh bởi nhiều khu ngoại ô, hoặc mang đặc điểm của vùng ngoại ô (như nhà ở thưa thớt, phụ thuộc vào ô tô, ít mật độ dân cư cao).
- Ví dụ: a highly suburbanised city (một thành phố bị ngoại ô hóa cao độ).
- (Khu vực từng là nông thôn giờ đã bị ngoại ô hóa hoàn toàn, với những dãy nhà giống hệt nhau.)
- (Các khu vực bị ngoại ô hóa thường thiếu phương tiện công cộng và phụ thuộc nhiều vào ô tô.)
- "to become suburbanised": trở nên mang tính ngoại ô.
- The town has become increasingly suburbanised over the past decade.(Thị trấn đã trở nên ngày càng mang tính ngoại ô trong thập kỷ qua.)
- "highly suburbanised": bị ngoại ô hóa ở mức độ cao.
- A highly suburbanised city often has low population density and extensive road networks.(Một thành phố bị ngoại ô hóa cao độ thường có mật độ dân số thấp và mạng lưới đường sá rộng lớn.)
- Suburbanise (động từ): ngoại ô hóa.
- Developers plan to suburbanise the farmland.(Các nhà phát triển có kế hoạch ngoại ô hóa vùng đất nông nghiệp.)
- Suburban (tính từ): thuộc vùng ngoại ô.
- She lives in a quiet suburban neighbourhood.(Cô ấy sống trong một khu phố ngoại ô yên tĩnh.)
- Suburbanisation (danh từ): quá trình ngoại ô hóa.
- Suburbanisation has changed the landscape dramatically.(Quá trình ngoại ô hóa đã thay đổi cảnh quan một cách mạnh mẽ.)
- Urbanised (đô thị hóa): thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự phát triển thành phố trung tâm, nhưng đôi khi được dùng thay thế.
- The area became urbanised after the new mall was built.(Khu vực đã được đô thị hóa sau khi trung tâm thương mại mới được xây dựng.)
- Developed (phát triển): nhấn mạnh sự xây dựng cơ sở hạ tầng.
- The land was developed into a suburban housing estate.(Mảnh đất đã được phát triển thành một khu nhà ở ngoại ô.)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "suburbanised", nhưng có thể dùng động từ "turn into" (biến thành) để diễn tả quá trình:
- The countryside has been turned into a suburbanised area.
(Vùng nông thôn đã bị biến thành một khu vực ngoại ô hóa.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "suburbanised", nhưng có thể liên hệ đến:
- "Green belt" (vành đai xanh): vùng đất nông nghiệp hoặc tự nhiên bảo vệ khỏi sự mở rộng đô thị, thường bị đe dọa bởi quá trình ngoại ô hóa.
- The green belt is shrinking due to suburbanised development.
(Vành đai xanh đang thu hẹp do sự phát triển ngoại ô hóa.)