subversive activity
Định nghĩa
Danh từ: - Hoạt động lật đổ: "subversive activity" chỉ hành động có chủ đích nhằm phá hoại, lật đổ hoặc tiêu diệt một chính quyền hợp pháp, thường thông qua các biện pháp bí mật, bất hợp pháp hoặc mang tính cách mạng.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ cáo buộc nhóm này tham gia vào hoạt động lật đổ nhằm lật đổ chế độ.)
- (Hoạt động lật đổ thường liên quan đến việc lan truyền tuyên truyền hoặc tổ chức các phong trào ngầm.)
- (Cơ quan tình báo giám sát bất kỳ hoạt động lật đổ nào đe dọa an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in subversive activity": tham gia vào hoạt động lật đổ.
- He was arrested for engaging in subversive activity during the protest. (Anh ta bị bắt vì tham gia vào hoạt động lật đổ trong cuộc biểu tình.)
- "to suppress subversive activity": đàn áp hoạt động lật đổ.
- The regime used military force to suppress any subversive activity. (Chế độ đã sử dụng vũ lực quân sự để đàn áp mọi hoạt động lật đổ.)
- "subversive activity against the state": hoạt động lật đổ chống lại nhà nước.
- The court convicted them of subversive activity against the state. (Tòa án kết tội họ về tội hoạt động lật đổ chống lại nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Subversive (tính từ): có tính chất lật đổ, phá hoại.
- The book was banned for its subversive content. (Cuốn sách bị cấm vì nội dung có tính lật đổ.)
- Subversion (danh từ): hành động lật đổ, sự phá hoại.
- The group was charged with subversion of the government. (Nhóm này bị buộc tội lật đổ chính phủ.)
- Subverter (danh từ): kẻ lật đổ, người phá hoại.
- He was labeled a subverter of the established order. (Anh ta bị gán nhãn là kẻ lật đổ trật tự đã được thiết lập.)
Từ đồng nghĩa
- Seditious activity: hoạt động xúi giục nổi loạn, có ý định chống lại chính quyền.
- Undermining activity: hoạt động phá hoại, làm suy yếu từ bên trong.
- Revolutionary activity: hoạt động cách mạng, nhằm thay đổi chế độ một cách triệt để.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To stir up subversive activity: khuấy động hoạt động lật đổ.
- The agitator tried to stir up subversive activity among the workers. (Kẻ kích động đã cố gắng khuấy động hoạt động lật đổ trong công nhân.)
- To root out subversive activity: triệt phá hoạt động lật đổ.
- The police launched a campaign to root out subversive activity in the region. (Cảnh sát đã phát động một chiến dịch để triệt phá hoạt động lật đổ trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- A fifth column: nhóm người bí mật phá hoại từ bên trong.
- The spy network acted as a fifth column, engaging in subversive activity. (Mạng lưới gián điệp hoạt động như một cột thứ năm, tham gia vào hoạt động lật đổ.)