subverter
Danh từ:
- Kẻ lật đổ, người phá hoại: "subverter" chỉ một người hoặc thực thể có hành động hoặc ý định làm suy yếu, phá hủy hoặc lật đổ một hệ thống, chế độ, tổ chức hoặc trật tự đã được thiết lập, thường vì mục đích chính trị hoặc xã hội. Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự chống đối có chủ đích và nguy hiểm.
- (Chính phủ cáo buộc nhà báo đó là một kẻ lật đổ trật tự công cộng nguy hiểm.)
- (Xuyên suốt lịch sử, những kẻ lật đổ đế chế thường được chính người dân của họ tôn vinh như những anh hùng.)
- "subverter of norms": kẻ phá hoại các chuẩn mực xã hội. (Anh ta bị coi là kẻ phá hoại các giá trị gia đình truyền thống.)
- "subverter of the status quo": kẻ lật đổ hiện trạng. (Nhà hoạt động đó là một kẻ lật đổ hiện trạng công khai, đòi hỏi sự thay đổi triệt để.)
- Subvert (động từ): lật đổ, phá hoại. (Họ cố gắng lật đổ chính phủ thông qua tuyên truyền.)
- Subversion (danh từ): sự lật đổ, hành động phá hoại. (Chế độ đàn áp mọi hình thức lật đổ.)
- Subversive (tính từ/danh từ): có tính chất lật đổ; kẻ lật đổ. (Những ý tưởng lật đổ của ông ta bị cấm xuất bản.)
- Revolutionary: người cách mạng (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ người ủng hộ thay đổi triệt để). (Người cách mạng đấu tranh cho độc lập.)
- Insurgent: người nổi dậy, phiến quân. (Những người nổi dậy tấn công thủ đô.)
- Saboteur: kẻ phá hoại (thường nhấn mạnh hành động phá hủy tài sản hoặc làm gián đoạn hoạt động). (Kẻ phá hoại đã cắt đường dây liên lạc.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "subverter", nhưng có thể dùng:
- To act as a subverter: hành động như một kẻ lật đổ.
Ví dụ: *He was accused of acting as a subverter of the monarchy. (Anh ta bị buộc tội hành động như một kẻ lật đổ chế độ quân chủ.)
- To be labeled a subverter: bị gán mác là kẻ lật đổ.
Ví dụ: *The dissident was labeled a subverter by the authorities. (Người bất đồng chính kiến bị chính quyền gán mác là kẻ lật đổ.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ:
- A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu (ám chỉ kẻ lật đổ giả vờ vô hại).
Ví dụ: *He appeared friendly, but was a wolf in sheep's clothing—a true subverter of the team. (Anh ta tỏ ra thân thiện, nhưng là sói đội lốt cừu—một kẻ lật đổ thực sự của đội.)