subéreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bần: Mô tả tính chất của một loại mô thực vật gọi là "bần" (li-e), thường có cấu trúc xốp, nhẹ và không thấm nước.
- Có cấu tạo như bần: Chỉ vật liệu hoặc mô có đặc điểm tương tự như bần của cây, chẳng hạn như tính đàn hồi, nhẹ và cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'écorce de ce chêne est particulièrement subéreuse. (Vỏ cây sồi này đặc biệt có nhiều bần.)
- On utilise un matériau subéreux pour l'isolation. (Người ta sử dụng một vật liệu có tính chất như bần để cách nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique en botanique: Thuật ngữ chuyên môn trong thực vật học để mô tả các mô hoặc cấu trúc cụ thể.
- Le liège est produit à partir du tissu subéreux du chêne-liège. (Nút chai được sản xuất từ mô bần của cây sồi bần.)
Biến thể và từ gần giống
- Subérine (n.f): Chất bần, một hợp chất hóa học có trong thành tế bào của mô bần.
- Subérification (n.f): Sự hóa bần, quá trình hình thành mô bần ở thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Liégeux (adj): (Có tính chất) như li-e, như bần. (Từ này ít phổ biến hơn và gần như đồng nghĩa trong bối cảnh kỹ thuật.)
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả thực vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "subéreux" do tính chất chuyên môn của nó.
tính từ
- (thực vật học vật học) (có) bần
- Couche subéreuselớp bần
- assise subéreusetầng sinh bần