succeeding
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kế tiếp, tiếp theo: "succeeding" chỉ người hoặc vật đến sau, nối tiếp một người hoặc vật khác trong một chuỗi, đặc biệt là trong bối cảnh chức vụ, thời gian hoặc thứ tự.
- Kế nhiệm: Trong chính trị hoặc tổ chức, "succeeding" mô tả người sẽ đảm nhận vị trí sau người tiền nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống kế tiếp sẽ nhậm chức vào tháng tới.)
- (Trong những năm kế tiếp, công ty đã mở rộng nhanh chóng.)
- (Các chương kế tiếp của cuốn sách thú vị hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"succeeding generation": thế hệ kế tiếp.
- We must preserve the environment for the succeeding generations. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ kế tiếp.)
"succeeding events": các sự kiện diễn ra sau đó.
- The succeeding events proved his theory correct. (Các sự kiện diễn ra sau đó đã chứng minh lý thuyết của ông là đúng.)
Biến thể và từ gần giống
Succeed (động từ): kế vị, thành công.
- She will succeed him as CEO. (Cô ấy sẽ kế nhiệm ông ấy làm CEO.)
Successor (danh từ): người kế nhiệm.
- The successor was chosen carefully. (Người kế nhiệm đã được chọn lựa cẩn thận.)
Unsuccessful (tính từ): không thành công (trái nghĩa với "succeeding" khi mang nghĩa thành công).
Từ đồng nghĩa
- Following: tiếp theo, kế tiếp.
- The following day, we went to the beach. (Ngày hôm sau, chúng tôi đi biển.)
- Subsequent: sau đó, tiếp theo.
- Subsequent events changed everything. (Các sự kiện sau đó đã thay đổi mọi thứ.)
- Next: kế tiếp (thường dùng trong ngữ cảnh thời gian hoặc thứ tự).
- The next train arrives at 5 PM. (Chuyến tàu kế tiếp đến lúc 5 giờ chiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Succeed to: kế thừa, kế vị.
- He succeeded to the throne after his father's death. (Ông ấy kế vị ngai vàng sau cái chết của cha mình.)
Succeed in: thành công trong việc gì.
- She succeeded in passing the exam. (Cô ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- Succeeding where others failed: thành công ở nơi người khác thất bại.
- He is succeeding where others failed. (Anh ấy đang thành công ở nơi người khác thất bại.)