succenturié

Học thuật
Thân thiện
succenturié

Le pigeon a un ventricule succenturié pour stocker sa nourriture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) diều: Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học, đặc biệtgiải phẫu chim, để mô tả một bộ phận hình dạng hoặc chức năng tương tự như một cái túi phụ. thường xuất hiện trong cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le ventricule succenturié est une poche de l'œsophage chez les oiseaux. (Diềumột túi của thực quảnchim.)
    • On étudie la fonction du ventricule succenturié en ornithologie. (Người ta nghiên cứu chức năng của diều trong ngành điểu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong văn bản khoa học, chuyên ngành sinh học hoặc động vật học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta dùng từ "jabot" để chỉ diều của chim.
Biến thể từ gần giống
  • Succenturiatus (tính từ, tiếng Latinh): Dạng gốc Latinh của từ, cùng nghĩa.
  • Jabot (danh từ giống đực): Diều (chim) - từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Accessoire (tính từ): phụ, thêm vào (trong ngữ cảnh giải phẫu học).
  • Annexe (tính từ): phụ thuộc, kèm theo.
Lưu ý
  • Succenturiémột thuật ngữ chuyên môn rất hiếm gặp. Người học nên nhớ chủ yếu qua cụm từ cố định "ventricule succenturié".
succenturié

Le pigeon a un ventricule succenturié pour stocker sa nourriture.

tính từ
  1. (Ventricule succenturié) (động vật học) diều (chim)