successfulness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng thành công, sự thịnh vượng: "successfulness" chỉ trạng thái hoặc điều kiện đạt được thành công, có kết quả tốt đẹp hoặc may mắn trong một lĩnh vực nào đó. Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh kết quả của sự thành công hơn là quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The successfulness of the project was evident from the high profits. (Sự thành công của dự án được thể hiện rõ qua lợi nhuận cao.)
- Her successfulness in business is an inspiration to many. (Sự thành công của cô ấy trong kinh doanh là nguồn cảm hứng cho nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to measure successfulness": đo lường mức độ thành công.
- We need to find a way to measure the successfulness of our marketing campaign. (Chúng ta cần tìm cách đo lường mức độ thành công của chiến dịch tiếp thị.)
"degree of successfulness": mức độ thành công.
- The degree of successfulness varies depending on the industry. (Mức độ thành công thay đổi tùy theo ngành nghề.)
Biến thể và từ gần giống
Success (danh từ): sự thành công (thường dùng phổ biến hơn).
- Hard work leads to success. (Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.)
Successful (tính từ): thành công.
- He is a successful entrepreneur. (Anh ấy là một doanh nhân thành công.)
Successfully (trạng từ): một cách thành công.
- She successfully completed the task. (Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách thành công.)
Từ đồng nghĩa
Prosperity: sự thịnh vượng, phát đạt.
- The country's prosperity is due to its natural resources. (Sự thịnh vượng của đất nước là nhờ tài nguyên thiên nhiên.)
Achievement: thành tựu, thành tích.
- His biggest achievement was winning the Nobel Prize. (Thành tựu lớn nhất của ông ấy là giành giải Nobel.)
Triumph: thắng lợi lớn, thành công vang dội.
- The team celebrated their triumph with a parade. (Đội bóng đã ăn mừng thắng lợi của họ bằng một cuộc diễu hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "successfulness". Tuy nhiên, các cụm từ liên quan đến "success" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự.)
Thành ngữ liên quan
- Nothing succeeds like success: Thành công dẫn đến thành công khác.
- After his first hit song, he released another one quickly—nothing succeeds like success. (Sau bản hit đầu tiên, anh ấy nhanh chóng phát hành một bản khác—thành công dẫn đến thành công.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "successfulness"