successibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyền thừa kế: Quyền được hưởng di sản hoặc tài sản theo luật định hoặc di chúc.
- Quyền nối ngôi; thứ tự nối ngôi: Quyền được kế vị ngai vàng hoặc một chức vị cao cấp theo một trật tự đã được quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La successibilité au trône est définie par la loi. (Quyền nối ngôi được quy định bởi luật pháp.)
- Il a contesté la successibilité de son cousin à la propriété familiale. (Anh ta đã tranh chấp quyền thừa kế tài sản gia đình của người anh họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit de successibilité": quyền thừa kế (cụm từ pháp lý chính thức).
- Le droit de successibilité est un droit civil fondamental. (Quyền thừa kế là một quyền dân sự cơ bản.)
"Ordre de successibilité": thứ tự kế vị.
- L'ordre de successibilité à la couronne a été modifié. (Thứ tự kế vị ngai vàng đã được thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Successible (adj): có thể thừa kế được, có quyền thừa kế.
- Un bien successible. (Một tài sản có thể thừa kế được.)
Successeur (n.m): người kế vị, người thừa kế.
- Successoral, e (adj): (thuộc về) thừa kế.
- La loi successorale. (Luật thừa kế.)
Từ đồng nghĩa
- Droit d'héritage: quyền thừa kế.
- Droit de succession: quyền kế thừa.
Các cụm từ liên quan
Être appelé à la successibilité: được gọi đến quyền thừa kế/kế vị.
- Le prince est appelé à la successibilité. (Hoàng tử được gọi đến quyền kế vị.)
Exclure de la successibilité: tước bỏ quyền thừa kế.
- Il a été exclu de la successibilité pour trahison. (Ông ta đã bị tước quyền kế vị vì tội phản quốc.)
danh từ giống cái
- quyền thừa kế
- quyền nối ngôi; thứ tự nối ngôi