successiveness
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Tính kế tiếp, tính liên tiếp: "successiveness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một chuỗi các sự kiện, đối tượng xảy ra hoặc tồn tại nối tiếp nhau theo thời gian, không có khoảng cách hoặc gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- (Tính kế tiếp của các mùa là một hiện tượng tự nhiên.)
- (Trong thí nghiệm, tính liên tiếp của các kích thích được kiểm soát cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sense of successiveness": cảm nhận về sự kế tiếp.
- The novel's narrative creates a strong sense of successiveness, moving from one event to the next. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết tạo ra một cảm nhận mạnh mẽ về sự kế tiếp, chuyển từ sự kiện này sang sự kiện khác.)
"the successiveness of events": tính liên tiếp của các sự kiện.
- The successiveness of events in the chain reaction led to an explosion. (Tính liên tiếp của các sự kiện trong phản ứng dây chuyền đã dẫn đến một vụ nổ.)
Biến thể và từ gần giống
Successive (tính từ): kế tiếp, liên tiếp.
- He won three successive championships. (Anh ấy đã giành ba chức vô địch liên tiếp.)
Successively (trạng từ): một cách kế tiếp.
- The numbers were listed successively. (Các con số được liệt kê một cách kế tiếp.)
Succession (danh từ): sự kế tiếp, chuỗi kế tiếp.
- A succession of visitors arrived at the door. (Một chuỗi khách đến liên tiếp tại cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Continuity: tính liên tục, không gián đoạn.
- Sequence: trình tự, chuỗi.
- Seriality: tính tuần tự, tính nối tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "successiveness", nhưng có thể dùng:
- Follow on: tiếp nối.
- The second chapter follows on from the first. (Chương thứ hai tiếp nối từ chương thứ nhất.)
Thành ngữ liên quan
In succession: liên tiếp, kế tiếp nhau.
- The team won three games in succession. (Đội đã thắng ba trận liên tiếp.)
One after another: lần lượt, hết cái này đến cái khác.
- The cars passed by one after another. (Những chiếc xe lần lượt đi qua.)