succinctly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách ngắn gọn, súc tích và chính xác, đi thẳng vào vấn đề mà không dùng từ ngữ thừa thãi.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy trình bày vụ việc của anh một cách ngắn gọn nhất có thể.)
- (Anh ấy giải thích lý thuyết một cách súc tích chỉ trong hai phút.)
- (Báo cáo được viết một cách cô đọng, bao quát tất cả các điểm chính mà không có chi tiết thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put it succinctly": nói một cách ngắn gọn.
- To put it succinctly, we need more funding. (Nói một cách ngắn gọn, chúng ta cần thêm kinh phí.)
"succinctly put": được diễn đạt súc tích.
- Succinctly put, the project failed due to poor planning. (Nói một cách súc tích, dự án thất bại do lập kế hoạch kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Succinct (tính từ): ngắn gọn, súc tích.
- Her speech was succinct and powerful. (Bài phát biểu của cô ấy ngắn gọn và mạnh mẽ.)
- Succinctness (danh từ): sự ngắn gọn, tính súc tích.
- The succinctness of his answer impressed the audience. (Sự ngắn gọn trong câu trả lời của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Brevity (danh từ): sự ngắn gọn.
- Concisely (trạng từ): một cách cô đọng.
- Pithily (trạng từ): một cách súc tích và sâu sắc.
Các cụm từ liên quan
- In a nutshell: tóm lại, nói ngắn gọn.
- In a nutshell, we won the contract. (Tóm lại, chúng ta đã thắng hợp đồng.)
- To the point: đi thẳng vào vấn đề.
- His comments were always to the point. (Nhận xét của anh ấy luôn đi thẳng vào vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
- Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính.
- Let's cut to the chase and discuss the budget. (Hãy đi thẳng vào vấn đề và thảo luận về ngân sách.)
- Make a long story short: nói tóm lại, kể ngắn gọn.
- To make a long story short, we missed the flight. (Nói tóm lại, chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)