succinic acid

Định nghĩa

Danh từ:
- Axit succinic: Một loại axit dicarboxylic (công thức hóa học C4H6O4) tồn tại tự nhiên trong các sống đóng vai trò quan trọng trong các quá trình trao đổi chất, đặc biệt trong chu trình Krebs của tế bào.

dụ sử dụng
  • (Axit succinic thường được tìm thấy trong hổ phách các thực vật khác nhau.)
  • (Việc sản xuất axit succinic thông qua quá trình lên men đã thu hút sự chú ý trong công nghệ sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Succinic acid as a precursor": Axit succinic được sử dụng làm tiền chất trong sản xuất các hợp chất hữu cơ như nhựa, dung môi, dược phẩm.
    • Succinic acid serves as a precursor for the synthesis of 1,4-butanediol. (Axit succinic đóng vai trò tiền chất cho quá trình tổng hợp 1,4-butanediol.)
Biến thể từ gần giống
  • Succinate (danh từ): Muối hoặc este của axit succinic.
    • Sodium succinate is often used as a food additive. (Natri succinate thường được sử dụng làm phụ gia thực phẩm.)
  • Succinic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến axit succinic.
    • Succinic acid derivatives have various industrial applications. (Các dẫn xuất axit succinic nhiều ứng dụng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Butanedioic acid: Tên gọi hóa học khác của axit succinic, dựa trên cấu trúc carbon.
  • Amber acid: Tên gọi lịch sử, axit này được phát hiện đầu tiên trong hổ phách.
Các cụm từ liên quan
  • Succinic acid fermentation: Quá trình lên men sản xuất axit succinic từ các nguồn sinh khối.
    • Succinic acid fermentation is a sustainable alternative to petrochemical methods. (Lên men axit succinic một phương pháp thay thế bền vững cho các phương pháp hóa dầu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "succinic acid" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.)

succinic acid
A student adds succinic acid to a test tube during a chemistry experiment.