succinylcholine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc giãn succinylcholine: "succinylcholine" một loại thuốc giãn vân, được sử dụng như một chất hỗ trợ trong gây mê trong một số quy trình phẫu thuật nhất định. hoạt động bằng cách ngăn chặn các tín hiệu thần kinh đến , gây ra tình trạng liệt tạm thời.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ gây mê đã tiêm succinylcholine để làm giãn bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật.)
  • (Succinylcholine được biết đến với tác dụng khởi phát nhanh thời gian tác dụng ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Succinylcholine-induced apnea": ngưng thở do succinylcholine gây ra.

    • The patient experienced succinylcholine-induced apnea, requiring immediate ventilatory support. (Bệnh nhân bị ngưng thở do succinylcholine, cần hỗ trợ thở ngay lập tức.)
  • "Succinylcholine sensitivity": nhạy cảm với succinylcholine.

    • Individuals with pseudocholinesterase deficiency may have prolonged succinylcholine sensitivity. (Những người thiếu hụt pseudocholinesterase có thể độ nhạy cảm kéo dài với succinylcholine.)
Biến thể từ gần giống
  • Suxamethonium: tên gọi khác của succinylcholine.

    • Suxamethonium is a synonym for succinylcholine. (Suxamethonium một từ đồng nghĩa với succinylcholine.)
  • Cholinesterase: enzyme phân hủy succinylcholine.

    • Low levels of cholinesterase can lead to prolonged effects of succinylcholine. (Mức cholinesterase thấp có thể dẫn đến tác dụng kéo dài của succinylcholine.)
Từ đồng nghĩa
  • Depolarizing muscle relaxant: thuốc giãn khử cực.
  • Neuromuscular blocking agent: tác nhân phong bế thần kinh .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
succinylcholine
A doctor administers succinylcholine before surgery.