suck out

Định nghĩa
  1. Động từ (Verb):
    • Hút ra, rút ra bằng lực hút: "suck out" có nghĩa loại bỏ một chất lỏng, không khí hoặc vật đó ra khỏi một không gian bằng cách tạo ra lực hút mạnh, tương tự như hoạt động của máy hút hoặc ống hút.
    • Lấy đi, rút cạn (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "suck out" có thể chỉ việc lấy đi hoặc loại bỏ hoàn toàn một thứ đó (như năng lượng, tài nguyên) một cách mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The doctor used a syringe to suck out the pus from the wound. (Bác sĩ đã dùng ống tiêm để hút mủ ra khỏi vết thương.)
    • The vacuum cleaner can suck out all the dust from the carpet. (Máy hút bụi có thể hút ra tất cả bụi bẩn từ thảm.)
  • Nghĩa bóng:

    • The long meeting sucked out all my energy. (Cuộc họp kéo dài đã hút cạn toàn bộ năng lượng của tôi.)
    • This job seems to suck out all the creativity from its employees. (Công việc này dường như hút hết mọi sự sáng tạo của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suck the life out of something/someone": hút cạn sinh lực, làm ai đó hoặc thứ đó mất đi sức sống.

    • The constant criticism sucked the life out of her passion. (Những lời chỉ trích liên tục đã hút cạn đam mê của ấy.)
  • "suck out the marrow": (văn chương) tận dụng triệt để, khai thác hết giá trị.

    • He wants to suck out the marrow of life, experiencing everything it has to offer. (Anh ấy muốn tận dụng tối đa cuộc sống, trải nghiệm mọi thứ mang lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Suck (động từ): hút, mút (hành động cơ bản).

    • The baby sucks his thumb. (Em bé mút ngón tay cái.)
  • Sucker (danh từ): người dễ bị lừa, hoặc bộ phận hút (như ống hút).

    • He's a sucker for romantic movies. (Anh ấy người dễ bị cuốn hút bởi phim lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Extract: chiết xuất, rút ra (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).

    • The chemist extracted the oil from the plant. (Nhà hóa học đã chiết xuất dầu từ cây.)
  • Remove: loại bỏ (nghĩa chung chung).

    • The technician removed the blocked debris. (Kỹ thuật viên đã loại bỏ các mảnh vụn bị tắc.)
  • Drain: tháo cạn, rút cạn (chất lỏng).

    • The plumber drained the water from the pipe. (Thợ sửa ống nước đã tháo cạn nước từ ống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suck in: hút vào trong, cuốn vào.

    • The tornado sucked in everything in its path. (Cơn lốc xoáy đã hút vào mọi thứ trên đường đi của .)
  • Suck up: hút lên, hoặc nịnh hót (nghĩa bóng).

    • The vacuum sucked up the dirt. (Máy hút bụi hút lên bụi bẩn.)
    • He always sucks up to the boss. (Anh ta luôn nịnh hót sếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Suck it up: chịu đựng, bỏ qua khó khăn.
    • You failed the test, but you have to suck it up and try again. (Bạn đã trượt bài kiểm tra, nhưng bạn phải chịu đựng thử lại.)
suck out
The nurse uses a small device to suck out fluid from the patient's wound.