sucker punch

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đấm bất ngờ, đòn đánh lén: "sucker punch" một đấm không báo trước, thường nhắm vào người không phòng bị, mang tính bất ngờ không công bằng.
  2. Động từ:

    • Đánh lén, ra đòn bất ngờ: Hành động tấn công ai đó một cách đột ngột, không báo trước, thường khi họ đang mất cảnh giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was knocked out by a sucker punch in the bar fight. (Anh ta bị hạ gục bởi một đấm bất ngờ trong cuộc ẩu đảquán bar.)
  • Động từ:

    • The attacker sucker-punched him from behind. (Kẻ tấn công đã đánh lén anh ta từ phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver a sucker punch": tung ra một đòn đánh lén.

    • The boxer was disqualified for delivering a sucker punch after the bell. ( quyền Anh bị truất quyền thi đấu tung ra một đấm bất ngờ sau khi chuông reo.)
  • "sucker punch" (nghĩa bóng): một sự kiện hoặc hành động bất ngờ gây tổn hại hoặc sốc.

    • The sudden layoff was a sucker punch to the entire team. (Việc sa thải đột ngột một sốc nặng nề cho toàn bộ đội ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sucker-punch (v): dạng động từ, có thể viết liền hoặc gạch nối.

    • He sucker-punched his opponent when he wasn't looking. (Anh ta đánh lén đối thủ khi họ không để ý.)
  • Sucker (n): kẻ ngây thơ, dễ bị lừa (thường dùng trong tiếng lóng).

Từ đồng nghĩa
  • Cheap shot: đòn đánh hèn, không công bằng.
  • Blindside hit: đánh từ phía (bất ngờ).
  • Backhanded blow: đòn đánh lén, thường mang tính phản bội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Punch out: đấm ngã (ai đó).

    • He got punched out after the sucker punch. (Anh ta bị đấm ngã sau đánh lén.)
  • Hit below the belt: đánh dưới thắt lưng (nghĩa đen bóng, chỉ hành động không công bằng).

    • Making fun of his disability was a sucker punch below the belt. (Chế nhạo khuyết tật của anh ta một đòn đánh lén hèn hạ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Throw a sucker punch": tung ra một đòn đánh lén.

    • In a fair fight, you never throw a sucker punch. (Trong một cuộc chiến công bằng, bạn không bao giờ tung ra đòn đánh lén.)
  • "Catch someone off guard": bắt ai đó mất cảnh giác (tương tự với sucker punch).

    • The news caught me off guard, like a sucker punch. (Tin tức làm tôi mất cảnh giác, như một đấm bất ngờ.)