sucker punch
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú đấm bất ngờ, đòn đánh lén: "sucker punch" là một cú đấm không báo trước, thường nhắm vào người không phòng bị, mang tính bất ngờ và không công bằng.
Động từ:
- Đánh lén, ra đòn bất ngờ: Hành động tấn công ai đó một cách đột ngột, không báo trước, thường là khi họ đang mất cảnh giác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was knocked out by a sucker punch in the bar fight. (Anh ta bị hạ gục bởi một cú đấm bất ngờ trong cuộc ẩu đả ở quán bar.)
Động từ:
- The attacker sucker-punched him from behind. (Kẻ tấn công đã đánh lén anh ta từ phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deliver a sucker punch": tung ra một đòn đánh lén.
- The boxer was disqualified for delivering a sucker punch after the bell. (Võ sĩ quyền Anh bị truất quyền thi đấu vì tung ra một cú đấm bất ngờ sau khi chuông reo.)
"sucker punch" (nghĩa bóng): một sự kiện hoặc hành động bất ngờ gây tổn hại hoặc sốc.
- The sudden layoff was a sucker punch to the entire team. (Việc sa thải đột ngột là một cú sốc nặng nề cho toàn bộ đội ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
Sucker-punch (v): dạng động từ, có thể viết liền hoặc có gạch nối.
- He sucker-punched his opponent when he wasn't looking. (Anh ta đánh lén đối thủ khi họ không để ý.)
Sucker (n): kẻ ngây thơ, dễ bị lừa (thường dùng trong tiếng lóng).
Từ đồng nghĩa
- Cheap shot: đòn đánh hèn, không công bằng.
- Blindside hit: cú đánh từ phía mù (bất ngờ).
- Backhanded blow: đòn đánh lén, thường mang tính phản bội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Punch out: đấm ngã (ai đó).
- He got punched out after the sucker punch. (Anh ta bị đấm ngã sau cú đánh lén.)
Hit below the belt: đánh dưới thắt lưng (nghĩa đen và bóng, chỉ hành động không công bằng).
- Making fun of his disability was a sucker punch below the belt. (Chế nhạo khuyết tật của anh ta là một đòn đánh lén hèn hạ.)
Thành ngữ liên quan
"Throw a sucker punch": tung ra một đòn đánh lén.
- In a fair fight, you never throw a sucker punch. (Trong một cuộc chiến công bằng, bạn không bao giờ tung ra đòn đánh lén.)
"Catch someone off guard": bắt ai đó mất cảnh giác (tương tự với sucker punch).
- The news caught me off guard, like a sucker punch. (Tin tức làm tôi mất cảnh giác, như một cú đấm bất ngờ.)