sucking fish

Định nghĩa

Danh từ: - mút đá: "sucking fish" một loại cá biển thân hình dẹt dài, với một đĩa hút trên đầu để bám vào các loài lớn hoặc các vật thể di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Con mút đá bám vào bụng của cá mập.)
  • (Thợ lặn thường thấy mút đá bám vào thân tàu thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sucking fish" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển để chỉ các loài thuộc họ Echeneidae, nổi tiếng với khả năng bám vào các vật thể lớn.
    • The sucking fish uses its modified dorsal fin as a suction cup. ( mút đá sử dụng vây lưng biến đổi của mình như một cốc hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Remora (danh từ): tên khoa học thông thường của mút đá.
    • Remoras are often seen with sharks, feeding on scraps. ( mút đá thường được thấy cùng cá mập, ăn các mảnh vụn.)
Từ đồng nghĩa
  • bám: một tên gọi khác dựa trên hành vi bám vào các loài lớn.
  • hút: tên gọi mô tả chế hút của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "sucking fish", nhưng có thể dùng: - Bám vào (cling to): mô tả hành vi của mút đá. - The sucking fish clings to the whale's skin. ( mút đá bám vào da của cá voi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sucking fish". Tuy nhiên, trong văn hóa, thuật ngữ này đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ người hay bám víu vào người khác: - He's like a sucking fish, always following his rich friends. (Anh ta như một con mút đá, luôn bám theo những người bạn giàu có của mình.)

sucking fish
A remora, or sucking fish, attaches itself to the side of a large shark.