suckled
Định nghĩa
Tính từ: (dùng cho trẻ sơ sinh) được bú sữa mẹ, được cho bú.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa bé đã được bú sữa mẹ trong sáu tháng.)
- (Một trẻ sơ sinh được bú sữa mẹ thường có hệ miễn dịch mạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be suckled on something": được nuôi dưỡng bằng (thường dùng nghĩa bóng).
- He was suckled on the stories of his grandfather. (Anh ấy được nuôi dưỡng bằng những câu chuyện của ông nội.)
Biến thể và từ gần giống
- Suckle (động từ): cho bú, bú mẹ.
- The mother suckles her baby every three hours. (Người mẹ cho con bú ba giờ một lần.)
- Suckling (danh từ/động từ): hành động bú mẹ; trẻ còn bú.
- Suckling is important for bonding between mother and child. (Việc bú mẹ quan trọng cho sự gắn kết giữa mẹ và con.)
Từ đồng nghĩa
- Breast-fed: được bú sữa mẹ.
- Breast-fed babies often have fewer allergies. (Trẻ được bú sữa mẹ thường ít bị dị ứng hơn.)
- Nursed: được cho bú, được nuôi bằng sữa.
- The kitten was nursed back to health. (Chú mèo con được nuôi bằng sữa để hồi phục sức khỏe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suckle on: bú vào, hút vào.
- The calf suckles on its mother's udder. (Con bê bú vào bầu vú của mẹ nó.)
Thành ngữ liên quan
- Suckled at the breast of: được nuôi dưỡng từ (nghĩa bóng, chỉ sự ảnh hưởng sâu sắc).
- He was suckled at the breast of classical music. (Anh ấy được nuôi dưỡng từ dòng nhạc cổ điển.)