suckling pig

Định nghĩa

Danh từ: Lợn sữa (một con lợn còn rất nhỏ, đang sữa mẹ, thường được dùng để quay nguyên con).

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một con lợn sữa nguyên con cho bữa tiệc gia đình.)
  • (Con lợn sữa đã được quay cho đến khi da vàng giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suckling pig" thường xuất hiện trong các bữa tiệc lớn, lễ hội hoặc nhà hàng cao cấp, đặc biệt trong ẩm thực Trung Hoa, Tây Ban Nha (cochinillo) các nền văn hóa châu Âu khác. Món ăn này được đánh giá cao thịt mềm, ngọt da giòn sau khi quay.
Biến thể từ gần giống
  • Suckling (danh từ/động từ): hành động sữa; con vật còn mẹ.
    • The lamb is still suckling. (Con cừu non vẫn đang sữa mẹ.)
  • Piglet (danh từ): lợn con (nói chung, không nhất thiết lợn sữa).
    • The piglet ran around the farm. (Con lợn con chạy quanh trang trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Roasting pig: lợn quay (chỉ chung lợn được dùng để quay, có thể lợn sữa hoặc lợn trưởng thành hơn).
  • Cochinillo: thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ lợn sữa quay, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Tây Ban Nha.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "suckling pig". Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực lễ hội.

suckling pig
A chef prepares a suckling pig for a festive meal.