suckling reflex

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản xạ : "suckling reflex" một phản xạ tự nhiênđộng vật sơ sinh, bao gồm việc tìm kiếm ngậm núm vú vào miệng, sau đó nuốt sữa. Phản xạ này rất quan trọng cho sự sống còn của trẻ sơ sinh động vật non.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The suckling reflex is present in all newborn mammals. (Phản xạ tất cả các động vật sơ sinh.)
    • A healthy baby will show a strong suckling reflex immediately after birth. (Một em bé khỏe mạnh sẽ thể hiện phản xạ mạnh mẽ ngay sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a strong suckling reflex": phản xạ mạnh.

    • Infants with a weak suckling reflex may need feeding assistance. (Trẻ sơ sinh phản xạ yếu có thể cần hỗ trợ cho ăn.)
  • "to test the suckling reflex": kiểm tra phản xạ .

    • Doctors often test the suckling reflex to assess a newborn's neurological health. (Bác sĩ thường kiểm tra phản xạ để đánh giá sức khỏe thần kinh của trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Suckling (tính từ/danh từ): đang ; con non đang mẹ.

    • A suckling pig is a young pig that is still nursing. (Một con lợn đang lợn con còn đang mẹ.)
  • Reflex (danh từ): phản xạ.

    • The rooting reflex is another important newborn reflex. (Phản xạ tìm kiếm một phản xạ quan trọng kháctrẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rooting reflex: phản xạ tìm kiếm (một phần của phản xạ , khi trẻ quay đầu về phía kích thích).
  • Sucking reflex: phản xạ (thường được dùng thay thế cho "suckling reflex").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "suckling reflex".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "suckling reflex".
suckling reflex
A newborn baby demonstrates the suckling reflex while feeding.