suction cup

Định nghĩa

Danh từ:
- Đế hút, giác hút: Một thiết bị hình chén (thường làm bằng cao su, thủy tinh hoặc nhựa) tạo ra một phần chân không; được sử dụng để bám dính hoặc kéo một vật nào đó vào một bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gắn đế hút vào cửa sổ để giữ máy ảnh.)
  • (Giác hút trên mũi tên đồ chơi giúp dính vào tường.)
  • (Sử dụng một giác hút để nâng tấm kính nặng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a suction cup": áp dụng/đặt một đế hút.
    • Apply the suction cup firmly to ensure a tight seal. (Đặt chặt đế hút để đảm bảo độ kín khít.)
  • "suction cup mounting": lắp đặt bằng đế hút.
    • The GPS device uses suction cup mounting on the windshield. (Thiết bị GPS sử dụng lắp đặt bằng đế hút trên kính chắn gió.)
  • "vacuum suction cup": giác hút chân không (dùng trong công nghiệp).
    • Robotic arms often use vacuum suction cups for handling materials. (Cánh tay robot thường sử dụng giác hút chân không để xử lý vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Suction (n): lực hút, sự hút.
    • The pump creates strong suction. (Máy bơm tạo ra lực hút mạnh.)
  • Cup (n): cái cốc, chén (nhưng trong "suction cup", chỉ hình dạng chén).
  • Suction pad (n): miếng hút (tương tự nhưng thường nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Vacuum cup: giác hút chân không.
  • Sucker: (thông tục) đế hút, nhưng có thể gây nhầm lẫn với nghĩa "kẻ ngốc".
  • Adhesive cup: cốc dính (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick with a suction cup: dính bằng đế hút.
    • The decoration sticks with a suction cup to the fridge. (Vật trang trí dính bằng đế hút vào tủ lạnh.)
  • Pull off a suction cup: kéo ra một đế hút.
    • He pulled off the suction cup carefully to avoid damaging the surface. (Anh ấy kéo đế hút ra cẩn thận để tránh làm hỏng bề mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • : : giống như một đế hút (ám chỉ sự bám chặt, khó tách rời).
    • His memory is like a suction cup, holding onto every detail. (Trí nhớ của anh ấy giống như một đế hút, giữ chặt từng chi tiết.)
suction cup
A child sticks a red suction cup to the window.