suction lipectomy

Định nghĩa

Suction lipectomy một danh từ trong lĩnh vực y học thẩm mỹ, chỉ một thủ thuật phẫu thuật nhằm loại bỏ mỡ thừa dưới da thông qua phương pháp hút (suction), thường được thực hiện mục đích thẩm mỹ.

  • Giải thích chi tiết: "Suction lipectomy" một thuật ngữ chuyên ngành, đồng nghĩa với "liposuction" (hút mỡ). Thủ thuật này sử dụng một ống hút nhỏ (cannula) được đưa vào qua các vết rạch nhỏ trên da để hút mỡ ra ngoài, giúp định hình lại cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Suction lipectomy một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến để loại bỏ các mảng mỡ cục bộ.)
  • (Bệnh nhân đã trải qua suction lipectomy ở vùng bụng đùi.)
  • (Các bác sĩ khuyến cáo suction lipectomy chỉ dành cho những người cân nặng ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suction lipectomy" thường được dùng trong các tài liệu y khoa chính thống, trong khi "liposuction" thuật ngữ phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Trong bối cảnh phẫu thuật, "suction lipectomy" có thể được nhấn mạnh để phân biệt với các phương pháp loại bỏ mỡ khác như cắt bỏ mỡ (lipectomy) hay hút mỡ bằng laser (laser lipolysis).
    • Suction lipectomy differs from traditional lipectomy in that it is less invasive. (Suction lipectomy khác với phẫu thuật cắt bỏ mỡ truyền thốngchỗ ít xâm lấn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Liposuction (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, nghĩa hút mỡ.
    • Liposuction is often referred to as suction lipectomy in medical textbooks. (Hút mỡ thường được gọi là suction lipectomy trong sách giáo khoa y khoa.)
  • Lipectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ mỡ (có thể bao gồm cả cắt da).
    • A lipectomy may be combined with suction lipectomy for better results. (Một ca cắt bỏ mỡ có thể được kết hợp với suction lipectomy để đạt kết quả tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hút mỡ: từ tiếng Việt thông dụng chỉ thủ thuật này.
  • Liposuction: từ tiếng Anh đồng nghĩa, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm động từ mô tả quy trình: - Hút ra ngoài: The surgeon will suction the fat out. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ hút mỡ ra ngoài.) - Loại bỏ bằng hút: Excess fat is removed by suction. (Mỡ thừa được loại bỏ bằng cách hút.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "suction lipectomy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thẩm mỹ, có thể gặp: - "Sculpt the body": tạo hình cơ thể, thường dùng để nói về kết quả của suction lipectomy. - Suction lipectomy helps sculpt the body by removing stubborn fat. (Suction lipectomy giúp tạo hình cơ thể bằng cách loại bỏ mỡ cứng đầu.)

suction lipectomy
A doctor performs a suction lipectomy procedure in a medical clinic.