suction pump

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy bơm hút: "suction pump" một loại máy bơm hoạt động dựa trên nguyên hút chất lỏng (như nước, dầu) bằng cách tạo ra áp suất thấp (chân không) ở đầu vào, giúp chất lỏng bị đẩy lên từ nguồn thấp hơn. Loại bơm này thường dùng để nâng chất lỏng từ giếng, bể chứa hoặc các nguồn khác.

dụ sử dụng
  • (Một máy bơm hút thường được dùng để hút nước từ giếng.)
  • (Người thợ máy đã dùng một máy bơm hút để loại bỏ dầu ra khỏi động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a suction pump": vận hành một máy bơm hút.

    • Farmers need to know how to operate a suction pump for irrigation. (Nông dân cần biết cách vận hành một máy bơm hút để tưới tiêu.)
  • "suction pump mechanism": chế của máy bơm hút.

    • The suction pump mechanism relies on creating a vacuum to lift liquids. ( chế của máy bơm hút dựa vào việc tạo ra chân không để nâng chất lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pump (danh từ): máy bơm (nói chung).

    • A pump is a device that moves fluids by mechanical action. (Máy bơm một thiết bị di chuyển chất lỏng bằng tác độnghọc.)
  • Suction (danh từ): sự hút, lực hút.

    • Suction is the force that pulls fluids into a pump. (Lực hút lực kéo chất lỏng vào máy bơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Vacuum pump: máy bơm chân không (tương tự nhưng thường dùng cho khí hơn chất lỏng).
  • Lift pump: máy bơm nâng (một loại bơm hút thủ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump up: bơm lên, làm tăng áp suất.
    • You need to pump up the suction pump before use. (Bạn cần bơm lên máy bơm hút trước khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Prime the pump: kích hoạt hoặc khởi động một quá trình (thường dùng trong kinh tế hoặc kỹ thuật).
    • The government's investment will prime the pump for economic growth. (Đầu của chính phủ sẽ kích hoạt quá trình tăng trưởng kinh tế.)
suction pump
A scientist uses a suction pump to transfer liquid into a beaker.