sud-américain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Nam Mỹ: Dùng để chỉ những gì có liên quan đến, xuất xứ từ hoặc đặc trưng cho lục địa Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Văn hóa Nam Mỹ rất phong phú và đa dạng.)
- (Anh ấy nghiên cứu hệ động vật Nam Mỹ.)
- (Đó là những truyền thống Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sud-américain" thường được dùng trong các văn bản địa lý, chính trị, văn hóa hoặc nhân khẩu học để mô tả các yếu tố chung của khu vực, phân biệt với Bắc Mỹ hoặc Trung Mỹ.
- L'intégration économique sud-américaine est un objectif important. (Hội nhập kinh tế Nam Mỹ là một mục tiêu quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Amérique du Sud (Danh từ): Nam Mỹ.
- L'Amérique du Sud est un continent. (Nam Mỹ là một lục địa.)
- Sud-Américain, Sud-Américaine (Danh từ): Người Nam Mỹ.
- Les Sud-Américains parlent principalement l'espagnol et le portugais. (Người Nam Mỹ chủ yếu nói tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Latino-américain (Tính từ): (Thuộc) Mỹ Latinh. (Lưu ý: Từ này có thể bao gồm cả một phần Trung Mỹ và Mexico, không hoàn toàn trùng khớp với "sud-américain").
Lưu ý
- "Sud-américain" là một tính từ ghép, luôn được viết có dấu gạch ngang và không thay đổi dạng thức khi chỉ giới tính (nó luôn là sud-américain). Tuy nhiên, nó có thể thêm "s" để biểu thị số nhiều (sud-américains).
- Khi viết hoa, chỉ phần "Sud" được viết hoa: Sud-Américain.
tính từ
- (thuộc) Nam Mỹ
- Les pays sud-américainscác nước Nam Mỹ