sud-coréen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Nam Triều Tiên, (thuộc) Hàn Quốc: Từ này mô tả những gì có liên quan đến đất nước Hàn Quốc (tên chính thức: Đại Hàn Dân Quốc), nằm ở phần phía nam của bán đảo Triều Tiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture sud-coréenne est très populaire dans le monde. (Văn hóa Hàn Quốc rất phổ biến trên thế giới.)
- Il a acheté une voiture sud-coréenne. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi Hàn Quốc.)
- L'équipe sud-coréenne a bien joué. (Đội tuyển Hàn Quốc đã thi đấu rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sud-coréen" thường được dùng trong các văn bản chính trị, địa lý, kinh tế hoặc báo chí để phân biệt với Bắc Triều Tiên (Corée du Nord).
- Les relations sud-coréennes avec le Japon sont complexes. (Quan hệ của Hàn Quốc với Nhật Bản rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sud-Coréen, Sud-Coréenne (danh từ): Người Nam Triều Tiên, người Hàn Quốc.
- Mon ami est un Sud-Coréen. (Bạn tôi là một người Hàn Quốc.)
- Coréen, coréenne (tính từ/danh từ): (Thuộc) Triều Tiên, (thuộc) Hàn; người Triều Tiên, người Hàn. (Từ chung, có thể chỉ chung về bán đảo hoặc thường được hiểu ngầm là Hàn Quốc trong bối cảnh phổ thông).
- Nord-coréen, nord-coréenne (tính từ/danh từ): (Thuộc) Bắc Triều Tiên; người Bắc Triều Tiên.
Từ đồng nghĩa
- De la Corée du Sud: (Thuộc về) Hàn Quốc. (Cụm từ đồng nghĩa, dài hơn).
Lưu ý
- Từ này là một tính từ ghép, được viết có dấu gạch nối.
- Khi viết hoa (Sud-Coréen) nó trở thành danh từ chỉ quốc tịch.
- Trong tiếng Việt, "Nam Triều Tiên" là tên gọi theo địa lý, còn "Hàn Quốc" là tên gọi quốc gia phổ biến hơn trong đời sống và báo chí. Cả hai cách dịch đều chính xác tùy ngữ cảnh.
tính từ
- (thuộc) Nam Triều Tiên