sudanese pound

sudanese pound

A shopkeeper counts out several Sudanese pounds for a customer.

Định nghĩa
  • Danh từ: Sudanese pound đơn vị tiền tệ cơ bản của Sudan, tương đương với 100 piastres.
dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 5 đồng Sudanese pound.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy Sudanese pound tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth 10 Sudanese pounds": giá trị 10 đồng Sudanese pound.
    • This book is worth 10 Sudanese pounds. (Cuốn sách này giá trị 10 đồng Sudanese pound.)
Biến thể từ gần giống
  • Sudanese (tính từ): thuộc về Sudan.
    • The Sudanese economy relies on oil exports. (Nền kinh tế Sudan phụ thuộc vào xuất khẩu dầu mỏ.)
  • Pound (danh từ): đơn vị tiền tệ (thường dùng cho nhiều quốc gia khác, như bảng Anh).
    • The British pound is stronger than the Sudanese pound. (Bảng Anh mạnh hơn đồng Sudanese pound.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Sudan: cách gọi khác cho Sudanese pound.
  • SDG: ISO của Sudanese pound (viết tắt trong giao dịch quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "Sudanese pound" danh từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sudanese pound" đây thuật ngữ tài chính cụ thể.