sudate
Động từ:
- Đổ mồ hôi, ra mồ hôi: "sudate" chỉ hành động tiết ra mồ hôi qua các lỗ chân lông trên da, thường xảy ra khi vận động, trời nóng, hoặc do căng thẳng. Đây là một từ ít phổ biến, thường được dùng trong văn bản học thuật hoặc y học.
- (Tập thể dục khiến người ta đổ mồ hôi.)
- (Sau khi chạy bộ một giờ, anh ấy bắt đầu đổ mồ hôi nhiều.)
"to sudate profusely": đổ mồ hôi nhiều, thường dùng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng ra mồ hôi quá mức.
- The patient started to sudate profusely due to the fever. (Bệnh nhân bắt đầu đổ mồ hôi nhiều do cơn sốt.)
"to sudate during exercise": đổ mồ hôi khi tập luyện, nhấn mạnh vào nguyên nhân vật lý.
- It is normal to sudate during intense workouts. (Việc đổ mồ hôi trong các buổi tập cường độ cao là bình thường.)
Sudation (danh từ): sự đổ mồ hôi, quá trình tiết mồ hôi.
- Sudation helps regulate body temperature. (Sự đổ mồ hôi giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể.)
Sudorific (tính từ/danh từ): gây đổ mồ hôi; thuốc gây đổ mồ hôi.
- Some herbs have sudorific properties. (Một số loại thảo mộc có đặc tính gây đổ mồ hôi.)
Sweat (động từ): đổ mồ hôi (từ phổ biến hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- I sweat a lot when I run. (Tôi đổ mồ hôi nhiều khi chạy.)
Perspire (động từ): ra mồ hôi (từ trang trọng hơn, thường dùng trong y học hoặc văn viết).
- He perspired lightly after the walk. (Anh ấy ra mồ hôi nhẹ sau buổi đi bộ.)
Không có cụm động từ phổ biến với "sudate". Tuy nhiên, có thể dùng "sweat out" (đổ mồ hôi để loại bỏ) như một từ thay thế gần nghĩa:
- He tried to sweat out the cold by exercising. (Anh ấy cố gắng đổ mồ hôi để khỏi cảm lạnh bằng cách tập thể dục.)
- "Sweat it out": chịu đựng hoặc vượt qua khó khăn bằng cách kiên trì (thường liên quan đến việc đổ mồ hôi).
- We had to sweat it out in the heat for hours. (Chúng tôi phải chịu đựng cái nóng và đổ mồ hôi hàng giờ.)
Lưu ý: Từ "sudate" rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại; hầu hết người bản ngữ sẽ dùng "sweat" hoặc "perspire" thay thế.