sudiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Sử học):
- Người phái Nam: Chỉ một người ủng hộ hoặc là công dân của các tiểu bang miền Nam Hoa Kỳ (Liên minh miền Nam) trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865).
Tính từ (Sử học):
- (Thuộc) phái Nam: Miêu tả những gì liên quan đến các tiểu bang miền Nam Hoa Kỳ hoặc phe Liên minh miền Nam trong cuộc Nội chiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les sudistes défendaient leur mode de vie. (Những người phái Nam đã bảo vệ lối sống của họ.)
- Un sudiste célèbre était le général Robert E. Lee. (Một người phái Nam nổi tiếng là tướng Robert E. Lee.)
Tính từ:
- L'économie sudiste reposait sur l'agriculture. (Nền kinh tế phái Nam dựa vào nông nghiệp.)
- Les États sudistes ont fait sécession. (Các tiểu bang phái Nam đã ly khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cause sudiste": Nguyên nhân/lý tưởng của phe miền Nam.
- Il était un fervent défenseur de la cause sudiste. (Ông ấy là một người bảo vệ nhiệt thành cho lý tưởng của phe miền Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Sud (danh từ giống đực): Phương nam, miền nam.
- Le sud des États-Unis (Miền nam nước Mỹ)
Sécessionniste (danh từ/tính từ): Người ly khai/(thuộc về) phe ly khai. Từ này rộng hơn, có thể chỉ những người ủng hộ việc ly khai khỏi Liên bang, chứ không chỉ riêng miền Nam Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Confédéré (danh từ/tính từ): (Người) thuộc Liên minh miền Nam. Đây là từ đồng nghĩa chính xác và thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
- Les troupes confédérées (Các đội quân thuộc Liên minh miền Nam)
Từ trái nghĩa
- Nordiste (danh từ/tính từ): (Người) phái Bắc, (thuộc) phái Bắc. Chỉ những người ủng hộ hoặc thuộc về các tiểu bang miền Bắc Hoa Kỳ (Liên bang) trong cuộc Nội chiến.
- L'armée nordiste (Quân đội phái Bắc)
danh từ
- (sử học) người phái nam (trong chiến tranh ly khai ở Hoa Kỳ)
tính từ
- (sử học) (thuộc) phái nam
- Soldats sudisteslính phái nam