sudorifique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (y học):
- Làm tiết mồ hôi: Dùng để mô tả một chất hoặc một loại thuốc có tác dụng kích thích cơ thể tiết ra mồ hôi.
Danh từ giống đực (y học):
- Thuốc làm tiết mồ hôi: Chỉ bản thân loại thuốc hoặc chất có tác dụng gây tiết mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette infusion a des propriétés sudorifiques. (Loại trà này có đặc tính làm tiết mồ hôi.)
- On utilise parfois un traitement sudorifique pour faire baisser la fièvre. (Người ta đôi khi sử dụng một phương pháp điều trị làm tiết mồ hôi để hạ sốt.)
Danh từ:
- Le médecin lui a prescrit un sudorifique. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc làm tiết mồ hôi.)
- Certaines plantes sont considérées comme des sudorifiques naturels. (Một số loại cây được coi là những thuốc làm tiết mồ hôi tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Action sudorifique": Tác dụng gây tiết mồ hôi.
- L'action sudorifique de ce remède aide à éliminer les toxines. (Tác dụng làm tiết mồ hôi của phương thuốc này giúp loại bỏ độc tố.)
Biến thể và từ gần giống
Sudation (danh từ giống cái): Sự tiết mồ hôi, sự ra mồ hôi.
- La sudation est un mécanisme de régulation de la température corporelle. (Sự tiết mồ hôi là một cơ chế điều hòa thân nhiệt.)
Diaphorétique (tính từ/danh từ): (Thuốc) làm ra mồ hôi. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành y học).
- Un remède diaphorétique. (Một phương thuốc làm ra mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
- Diaphorétique (tính từ/danh từ): (Thuốc) làm ra mồ hôi.
tính từ
- (y học) làm tiết mồ hôi
- Médicament sudorifiquethuốc làm tiết mồ hôi
danh từ giống đực
- (y học) thuốc làm tiết mồ hôi