sudsy

Định nghĩa

Tính từ: bọt, đầy bọt phòng; giống như bọt phòng hoặc được phủ bởi một lớp bọt phòng.

dụ sử dụng
  • (Sau khi rửa bát, bồn rửa đầy nước bọt phòng.)
  • (Anh ấy rót bia bọt vào cốc, nhìn lớp bọt nổi lên.)
  • (Con chó mình khô, làm bắn những giọt nước bọt phòng khắp nơi sau khi tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sudsy lather": lớp bọt dày đặc, thường dùng khi mô tả phòng hoặc chất tẩy rửa.

    • The shampoo created a rich, sudsy lather that cleaned the hair thoroughly. (Dầu gội tạo ra một lớp bọt dày đầy bọt, làm sạch tóc triệt để.)
  • "sudsy texture": kết cấu bọt, thường dùng trong ẩm thực hoặc mỹ phẩm.

    • The cocktail had a sudsy texture due to the carbonated mixer. (Ly cocktail kết cấu sủi bọt do pha với nước gas.)
Biến thể từ gần giống
  • Sud (danh từ): bọt phòng, bọt bia; gốc của từ "sudsy".

    • The suds from the detergent filled the bucket. (Bọt từ chất tẩy rửa tràn đầy cái .)
  • Suds (danh từ số nhiều): bọt phòng, bọt bia; thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

    • He rinsed the suds off the plates. (Anh ấy xả bọt phòng khỏi những cái đĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Foamy: bọt, sủi bọt (thường dùng cho chất lỏng).

    • The foamy waves crashed against the shore. (Những con sóng sủi bọt vỗ vào bờ.)
  • Lathery: bọt, đầy bọt (thường dùng cho phòng hoặc kem cạo râu).

    • His face was covered in lathery shaving cream. (Mặt anh ấy phủ đầy kem cạo râu tạo bọt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lather up: tạo bọt, thoa phòng tạo bọt.
    • He lathered up his hands with soap before washing. (Anh ấy thoa phòng tạo bọt lên tay trước khi rửa.)
Thành ngữ liên quan
  • In the suds: (thông tục) trong tình trạng khó khăn, rắc rối (hiếm dùng).
    • He found himself in the suds after losing his job. (Anh ấy thấy mình trong cảnh khó khăn sau khi mất việc.)
sudsy
The puppy shakes its sudsy fur in the bathtub.