suet pudding

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh pudding mỡ : "Suet pudding" một loại bánh pudding ngọt hoặc mặn được làm từ mỡ (suet) được hấp hoặc luộc. Đây một món ăn truyền thống của Anh, thường kết cấu đặc, ẩm béo ngậy.

dụ sử dụng
  • ( tôi thường làm một món bánh pudding mỡ cổ điển cho bữa tối Giáng sinh.)
  • (Bánh pudding mỡ có thể được dùng với sữa trứng hoặc nước thịt, tùy thuộc vào việc ngọt hay mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Steamed suet pudding: Bánh pudding mỡ hấp, thường được nấu trong một cái bát hoặc khuôn đậy kín.

    • A traditional steamed suet pudding takes several hours to cook. (Một món bánh pudding mỡ hấp truyền thống mất vài giờ để nấu.)
  • Boiled suet pudding: Bánh pudding mỡ luộc, thường được bọc trong vải luộc trong nước sôi.

    • Boiled suet pudding was a common dish among working-class families in Victorian England. (Bánh pudding mỡ luộc một món ăn phổ biến trong các gia đình lao độngnước Anh thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Suet (n): Mỡ , nguyên liệu chính tạo độ béo cho món bánh.

    • Suet is often used in traditional British baking. (Mỡ thường được dùng trong làm bánh truyền thống của Anh.)
  • Pudding (n): Bánh pudding, một loại món tráng miệng hoặc món mặn kết cấu đặc.

    • Rice pudding is a different type of dessert. (Bánh pudding gạo một loại món tráng miệng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Steamed pudding: bánh pudding hấp (thường dùng để chỉ các loại bánh pudding được hấp, bao gồm cả suet pudding).
  • Boiled pudding: bánh pudding luộc (một cách chế biến tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "suet pudding".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "suet pudding".)
suet pudding
A cook prepares a suet pudding for a family meal.