suez canal
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Kênh đào Suez: Một tuyến đường thủy nhân tạo dành cho tàu thuyền, nằm ở phía đông bắc Ai Cập, nối liền Biển Đỏ với Biển Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- (Kênh đào Suez là một trong những tuyến đường thủy quan trọng nhất thế giới.)
- (Các tàu đi từ châu Á đến châu Âu thường đi qua Kênh đào Suez để tiết kiệm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Suez Canal crisis": cuộc khủng hoảng Kênh đào Suez (năm 1956, khi Ai Cập quốc hữu hóa kênh đào).
- The Suez Canal crisis had a major impact on global politics. (Cuộc khủng hoảng Kênh đào Suez đã có tác động lớn đến chính trị toàn cầu.)
- "Suez Canal blockage": sự tắc nghẽn Kênh đào Suez (ví dụ như vụ tàu Ever Given mắc cạn năm 2021).
- The Suez Canal blockage disrupted international trade for weeks. (Sự tắc nghẽn Kênh đào Suez đã làm gián đoạn thương mại quốc tế trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Suez (danh từ riêng): tên gọi tắt của Kênh đào Suez hoặc vùng Suez.
- The city of Suez is located at the southern entrance of the canal. (Thành phố Suez nằm ở cửa phía nam của kênh đào.)
- Suez Canal Zone (danh từ): khu vực Kênh đào Suez.
- The Suez Canal Zone is a strategically important area. (Khu vực Kênh đào Suez là một khu vực có tầm quan trọng chiến lược.)
Từ đồng nghĩa
- Waterway: đường thủy (mang tính mô tả chung, không phải tên riêng).
- Ship canal: kênh đào dành cho tàu thuyền (thuật ngữ chung).
Các cụm từ liên quan
- To navigate the Suez Canal: điều hướng qua Kênh đào Suez.
- Pilots are required to navigate the Suez Canal safely. (Các hoa tiêu được yêu cầu điều hướng Kênh đào Suez một cách an toàn.)
- To transit the Suez Canal: quá cảnh qua Kênh đào Suez.
- Thousands of ships transit the Suez Canal every year. (Hàng nghìn tàu thuyền quá cảnh qua Kênh đào Suez mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- "The shortcut of the world": lối tắt của thế giới (thường dùng để chỉ Kênh đào Suez vì nó rút ngắn hành trình giữa châu Âu và châu Á).
- The Suez Canal is often called the shortcut of the world. (Kênh đào Suez thường được gọi là lối tắt của thế giới.)