suffixation
The linguist explained the process of suffixation using the word "happiness."
Định nghĩa
Danh từ: Sự thêm hậu tố, quá trình tạo từ bằng cách thêm một hậu tố vào cuối một từ gốc.
Ví dụ sử dụng
- (Việc thêm hậu tố "-ness" vào "happy" tạo ra từ "happiness".)
- (Sự thêm hậu tố là một quá trình phổ biến trong việc tạo từ tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Suffixation thường được nghiên cứu trong ngôn ngữ học hình thái học (morphology) để hiểu cách các từ mới được hình thành.
- (Việc thêm hậu tố "-able" vào "read" tạo ra "readable".)
Biến thể và từ gần giống
- Suffix (n): hậu tố, một phần tử được thêm vào cuối từ để thay đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp.
- The suffix "-er" can mean a person who does something. (Hậu tố "-er" có thể chỉ người làm việc gì đó.)
- Suffixal (adj): thuộc về hậu tố, liên quan đến hậu tố.
- Suffixal changes can alter the part of speech of a word. (Những thay đổi thuộc về hậu tố có thể thay đổi từ loại của một từ.)
Từ đồng nghĩa
- Affixation: sự thêm phụ tố (bao gồm cả tiền tố và hậu tố), nhưng thường dùng rộng hơn.
- Derivation by suffix: sự phái sinh bằng hậu tố.
Các cụm từ liên quan
- Suffixation process: quá trình thêm hậu tố.
- The suffixation process often changes the meaning of the original word. (Quá trình thêm hậu tố thường thay đổi nghĩa của từ gốc.)
- Productive suffixation: sự thêm hậu tố có năng suất (có thể tạo ra nhiều từ mới).
- "-ness" is an example of productive suffixation in English. ("-ness" là một ví dụ về sự thêm hậu tố có năng suất trong tiếng Anh.)