suffragism

Định nghĩa

Danh từ: Chủ nghĩa đấu tranh cho quyền bầu cử, đặc biệt quyền bầu cử của phụ nữ. "Suffragism" niềm tin phong trào ủng hộ việc mở rộng quyền bỏ phiếu (quyền bầu cử) cho những nhóm người trước đây bị tước đoạt quyền này, điển hình phụ nữ.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa đấu tranh cho quyền bầu cử đã đạt được đà phát triển vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.)
  • (Nhiều nhà hoạt động đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp của chủ nghĩa đấu tranh cho quyền bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rise of suffragism": sự trỗi dậy của phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử.
    • The rise of suffragism was closely linked to broader social reform movements. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa đấu tranh cho quyền bầu cử liên quan chặt chẽ đến các phong trào cải cách xã hội rộng lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffragist (danh từ): người ủng hộ chủ nghĩa đấu tranh cho quyền bầu cử, đặc biệt phụ nữ đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.
    • Emmeline Pankhurst was a famous suffragist. (Emmeline Pankhurst một người đấu tranh cho quyền bầu cử nổi tiếng.)
  • Suffragette (danh từ): thuật ngữ thường dùng để chỉ những người phụ nữ đấu tranh cho quyền bầu cử một cách mạnh mẽ, đôi khi bằng các hành động bất tuân dân sự (khác với "suffragist" ôn hòa hơn).
    • The suffragettes used militant tactics to demand the vote. (Những người phụ nữ đấu tranh cho quyền bầu cử đã sử dụng các chiến thuật quân sự để đòi quyền bỏ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử: cụm từ mô tả trực tiếp hành động mục tiêu của "suffragism".
  • Chủ nghĩa nữ quyền (feminism) (liên quan): "suffragism" thường được coi một phần của phong trào nữ quyền, nhưng tập trung cụ thể vào quyền bầu cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "suffragism".
Thành ngữ liên quan
  • "To fight for the vote": đấu tranh để giành quyền bỏ phiếu.
    • Women fought for the vote through the movement of suffragism. (Phụ nữ đã đấu tranh để giành quyền bỏ phiếu thông qua phong trào của chủ nghĩa đấu tranh cho quyền bầu cử.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

suffragism
A woman holds a sign at a peaceful suffragism rally.